Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Status là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


ILS SNT
coinmill.com
2.00 16.982
5.00 42.454
10.00 84.908
20.00 169.816
50.00 424.541
100.00 849.082
200.00 1698.164
500.00 4245.410
1000.00 8490.821
2000.00 16,981.642
5000.00 42,454.104
10,000.00 84,908.208
20,000.00 169,816.416
50,000.00 424,541.040
100,000.00 849,082.079
200,000.00 1,698,164.158
500,000.00 4,245,410.395
ILS tỷ lệ
15 Tháng Một 2026
SNT ILS
coinmill.com
20.000 2.36
50.000 5.89
100.000 11.78
200.000 23.55
500.000 58.89
1000.000 117.77
2000.000 235.55
5000.000 588.87
10,000.000 1177.74
20,000.000 2355.48
50,000.000 5888.71
100,000.000 11,777.42
200,000.000 23,554.85
500,000.000 58,887.12
1,000,000.000 117,774.24
2,000,000.000 235,548.49
5,000,000.000 588,871.22
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ