Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Status là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


ILS SNT
coinmill.com
2.00 14.642
5.00 36.605
10.00 73.210
20.00 146.421
50.00 366.052
100.00 732.105
200.00 1464.210
500.00 3660.524
1000.00 7321.048
2000.00 14,642.095
5000.00 36,605.238
10,000.00 73,210.477
20,000.00 146,420.954
50,000.00 366,052.385
100,000.00 732,104.769
200,000.00 1,464,209.539
500,000.00 3,660,523.847
ILS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
SNT ILS
coinmill.com
20.000 2.73
50.000 6.83
100.000 13.66
200.000 27.32
500.000 68.30
1000.000 136.59
2000.000 273.18
5000.000 682.96
10,000.000 1365.92
20,000.000 2731.85
50,000.000 6829.62
100,000.000 13,659.25
200,000.000 27,318.49
500,000.000 68,296.24
1,000,000.000 136,592.47
2,000,000.000 273,184.94
5,000,000.000 682,962.36
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ