Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Status là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


ILS SNT
coinmill.com
2.00 87.966
5.00 219.916
10.00 439.832
20.00 879.665
50.00 2199.162
100.00 4398.324
200.00 8796.649
500.00 21,991.622
1000.00 43,983.245
2000.00 87,966.489
5000.00 219,916.223
10,000.00 439,832.446
20,000.00 879,664.891
50,000.00 2,199,162.228
100,000.00 4,398,324.456
200,000.00 8,796,648.913
500,000.00 21,991,622.282
ILS tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
SNT ILS
coinmill.com
100.000 2.27
200.000 4.55
500.000 11.37
1000.000 22.74
2000.000 45.47
5000.000 113.68
10,000.000 227.36
20,000.000 454.72
50,000.000 1136.80
100,000.000 2273.59
200,000.000 4547.19
500,000.000 11,367.97
1,000,000.000 22,735.93
2,000,000.000 45,471.86
5,000,000.000 113,679.65
10,000,000.000 227,359.31
20,000,000.000 454,718.61
SNT tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ