Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Status là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


ILS SNT
coinmill.com
2.00 17.832
5.00 44.580
10.00 89.161
20.00 178.322
50.00 445.805
100.00 891.609
200.00 1783.218
500.00 4458.045
1000.00 8916.090
2000.00 17,832.181
5000.00 44,580.452
10,000.00 89,160.904
20,000.00 178,321.808
50,000.00 445,804.521
100,000.00 891,609.042
200,000.00 1,783,218.084
500,000.00 4,458,045.209
ILS tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
SNT ILS
coinmill.com
20.000 2.24
50.000 5.61
100.000 11.22
200.000 22.43
500.000 56.08
1000.000 112.16
2000.000 224.31
5000.000 560.78
10,000.000 1121.57
20,000.000 2243.14
50,000.000 5607.84
100,000.000 11,215.68
200,000.000 22,431.36
500,000.000 56,078.39
1,000,000.000 112,156.78
2,000,000.000 224,313.56
5,000,000.000 560,783.90
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ