Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Status là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


ILS SNT
coinmill.com
2.00 16.933
5.00 42.332
10.00 84.664
20.00 169.328
50.00 423.320
100.00 846.640
200.00 1693.280
500.00 4233.201
1000.00 8466.401
2000.00 16,932.803
5000.00 42,332.007
10,000.00 84,664.013
20,000.00 169,328.026
50,000.00 423,320.065
100,000.00 846,640.131
200,000.00 1,693,280.262
500,000.00 4,233,200.655
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
SNT ILS
coinmill.com
20.000 2.36
50.000 5.91
100.000 11.81
200.000 23.62
500.000 59.06
1000.000 118.11
2000.000 236.23
5000.000 590.57
10,000.000 1181.14
20,000.000 2362.28
50,000.000 5905.70
100,000.000 11,811.39
200,000.000 23,622.79
500,000.000 59,056.97
1,000,000.000 118,113.94
2,000,000.000 236,227.88
5,000,000.000 590,569.69
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ