Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Status là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


ILS SNT
coinmill.com
2.00 18.293
5.00 45.731
10.00 91.463
20.00 182.926
50.00 457.315
100.00 914.629
200.00 1829.259
500.00 4573.147
1000.00 9146.295
2000.00 18,292.590
5000.00 45,731.475
10,000.00 91,462.949
20,000.00 182,925.898
50,000.00 457,314.745
100,000.00 914,629.490
200,000.00 1,829,258.981
500,000.00 4,573,147.451
ILS tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
SNT ILS
coinmill.com
20.000 2.19
50.000 5.47
100.000 10.93
200.000 21.87
500.000 54.67
1000.000 109.33
2000.000 218.67
5000.000 546.67
10,000.000 1093.34
20,000.000 2186.68
50,000.000 5466.69
100,000.000 10,933.39
200,000.000 21,866.78
500,000.000 54,666.94
1,000,000.000 109,333.89
2,000,000.000 218,667.78
5,000,000.000 546,669.45
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ