Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Status là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


ILS SNT
coinmill.com
2.00 17.181
5.00 42.952
10.00 85.904
20.00 171.807
50.00 429.518
100.00 859.035
200.00 1718.070
500.00 4295.176
1000.00 8590.352
2000.00 17,180.704
5000.00 42,951.760
10,000.00 85,903.520
20,000.00 171,807.040
50,000.00 429,517.599
100,000.00 859,035.198
200,000.00 1,718,070.396
500,000.00 4,295,175.990
ILS tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
SNT ILS
coinmill.com
20.000 2.33
50.000 5.82
100.000 11.64
200.000 23.28
500.000 58.20
1000.000 116.41
2000.000 232.82
5000.000 582.05
10,000.000 1164.10
20,000.000 2328.19
50,000.000 5820.48
100,000.000 11,640.97
200,000.000 23,281.93
500,000.000 58,204.83
1,000,000.000 116,409.67
2,000,000.000 232,819.33
5,000,000.000 582,048.33
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ