Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Status là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


ILS SNT
coinmill.com
2.00 17.681
5.00 44.203
10.00 88.407
20.00 176.814
50.00 442.034
100.00 884.069
200.00 1768.138
500.00 4420.344
1000.00 8840.688
2000.00 17,681.376
5000.00 44,203.440
10,000.00 88,406.880
20,000.00 176,813.760
50,000.00 442,034.400
100,000.00 884,068.800
200,000.00 1,768,137.600
500,000.00 4,420,344.001
ILS tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
SNT ILS
coinmill.com
20.000 2.26
50.000 5.66
100.000 11.31
200.000 22.62
500.000 56.56
1000.000 113.11
2000.000 226.23
5000.000 565.57
10,000.000 1131.13
20,000.000 2262.27
50,000.000 5655.67
100,000.000 11,311.34
200,000.000 22,622.67
500,000.000 56,556.68
1,000,000.000 113,113.37
2,000,000.000 226,226.74
5,000,000.000 565,566.84
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ