Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 3 chữ số có nghĩa.


ILS SOS
coinmill.com
2.00 367
5.00 918
10.00 1836
20.00 3672
50.00 9179
100.00 18,358
200.00 36,716
500.00 91,789
1000.00 183,578
2000.00 367,156
5000.00 917,891
10,000.00 1,835,782
20,000.00 3,671,564
50,000.00 9,178,910
100,000.00 18,357,820
200,000.00 36,715,639
500,000.00 91,789,098
ILS tỷ lệ
27 tháng Tư 2026
SOS ILS
coinmill.com
500 2.72
1000 5.45
2000 10.89
5000 27.24
10,000 54.47
20,000 108.95
50,000 272.36
100,000 544.73
200,000 1089.45
500,000 2723.64
1,000,000 5447.27
2,000,000 10,894.54
5,000,000 27,236.35
10,000,000 54,472.70
20,000,000 108,945.40
50,000,000 272,363.50
100,000,000 544,727.00
SOS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ