Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Steem là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa.


ILS STEEM
coinmill.com
2.00 2.3693
5.00 5.9232
10.00 11.8464
20.00 23.6927
50.00 59.2319
100.00 118.4637
200.00 236.9275
500.00 592.3187
1000.00 1184.6374
2000.00 2369.2747
5000.00 5923.1868
10,000.00 11,846.3736
20,000.00 23,692.7473
50,000.00 59,231.8682
100,000.00 118,463.7363
200,000.00 236,927.4727
500,000.00 592,318.6816
ILS tỷ lệ
16 tháng Sáu 2026
STEEM ILS
coinmill.com
2.0000 1.69
5.0000 4.22
10.0000 8.44
20.0000 16.88
50.0000 42.21
100.0000 84.41
200.0000 168.83
500.0000 422.07
1000.0000 844.14
2000.0000 1688.28
5000.0000 4220.70
10,000.0000 8441.40
20,000.0000 16,882.80
50,000.0000 42,207.01
100,000.0000 84,414.02
200,000.0000 168,828.04
500,000.0000 422,070.09
STEEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ