Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Steem là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa.


ILS STEEM
coinmill.com
2.00 2.3328
5.00 5.8320
10.00 11.6640
20.00 23.3280
50.00 58.3201
100.00 116.6402
200.00 233.2804
500.00 583.2009
1000.00 1166.4019
2000.00 2332.8037
5000.00 5832.0093
10,000.00 11,664.0185
20,000.00 23,328.0370
50,000.00 58,320.0926
100,000.00 116,640.1852
200,000.00 233,280.3705
500,000.00 583,200.9262
ILS tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
STEEM ILS
coinmill.com
2.0000 1.71
5.0000 4.29
10.0000 8.57
20.0000 17.15
50.0000 42.87
100.0000 85.73
200.0000 171.47
500.0000 428.67
1000.0000 857.34
2000.0000 1714.67
5000.0000 4286.69
10,000.0000 8573.37
20,000.0000 17,146.75
50,000.0000 42,866.87
100,000.0000 85,733.75
200,000.0000 171,467.49
500,000.0000 428,668.73
STEEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ