Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Steem là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa.


ILS STEEM
coinmill.com
2.00 2.2665
5.00 5.6662
10.00 11.3324
20.00 22.6649
50.00 56.6621
100.00 113.3243
200.00 226.6485
500.00 566.6213
1000.00 1133.2425
2000.00 2266.4850
5000.00 5666.2126
10,000.00 11,332.4251
20,000.00 22,664.8503
50,000.00 56,662.1256
100,000.00 113,324.2513
200,000.00 226,648.5026
500,000.00 566,621.2565
ILS tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
STEEM ILS
coinmill.com
2.0000 1.76
5.0000 4.41
10.0000 8.82
20.0000 17.65
50.0000 44.12
100.0000 88.24
200.0000 176.48
500.0000 441.21
1000.0000 882.42
2000.0000 1764.85
5000.0000 4412.12
10,000.0000 8824.24
20,000.0000 17,648.47
50,000.0000 44,121.18
100,000.0000 88,242.37
200,000.0000 176,484.73
500,000.0000 441,211.83
STEEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ