Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Steem là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 12 chữ số có nghĩa.


ILS STEEM
coinmill.com
2.00 2.1805
5.00 5.4512
10.00 10.9025
20.00 21.8050
50.00 54.5124
100.00 109.0248
200.00 218.0496
500.00 545.1239
1000.00 1090.2478
2000.00 2180.4957
5000.00 5451.2392
10,000.00 10,902.4785
20,000.00 21,804.9570
50,000.00 54,512.3925
100,000.00 109,024.7849
200,000.00 218,049.5698
500,000.00 545,123.9246
ILS tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019
STEEM ILS
coinmill.com
2.0000 1.83
5.0000 4.59
10.0000 9.17
20.0000 18.34
50.0000 45.86
100.0000 91.72
200.0000 183.44
500.0000 458.61
1000.0000 917.22
2000.0000 1834.45
5000.0000 4586.11
10,000.0000 9172.23
20,000.0000 18,344.45
50,000.0000 45,861.13
100,000.0000 91,722.26
200,000.0000 183,444.53
500,000.0000 458,611.32
STEEM tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ