Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Steem được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Steem trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Steems hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Steem là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu STEEM có thể được viết STEEM. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Steem cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STEEM có 15 chữ số có nghĩa.


ILS STEEM
coinmill.com
2.00 2.2297
5.00 5.5743
10.00 11.1487
20.00 22.2974
50.00 55.7435
100.00 111.4870
200.00 222.9740
500.00 557.4350
1000.00 1114.8700
2000.00 2229.7400
5000.00 5574.3500
10,000.00 11,148.7000
20,000.00 22,297.4000
50,000.00 55,743.5000
100,000.00 111,487.0000
200,000.00 222,973.9999
500,000.00 557,434.9998
ILS tỷ lệ
18 tháng Ba 2026
STEEM ILS
coinmill.com
2.0000 1.79
5.0000 4.48
10.0000 8.97
20.0000 17.94
50.0000 44.85
100.0000 89.70
200.0000 179.39
500.0000 448.48
1000.0000 896.97
2000.0000 1793.93
5000.0000 4484.83
10,000.0000 8969.66
20,000.0000 17,939.31
50,000.0000 44,848.28
100,000.0000 89,696.56
200,000.0000 179,393.11
500,000.0000 448,482.78
STEEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ