Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và TagCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho TagCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào TagCoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The TagCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu TAG có thể được viết TAG. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the TagCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TAG có 12 chữ số có nghĩa.


ILS TAG
coinmill.com
2.00 46.4855
5.00 116.2138
10.00 232.4276
20.00 464.8552
50.00 1162.1380
100.00 2324.2760
200.00 4648.5520
500.00 11,621.3799
1000.00 23,242.7598
2000.00 46,485.5196
5000.00 116,213.7989
10,000.00 232,427.5979
20,000.00 464,855.1958
50,000.00 1,162,137.9895
100,000.00 2,324,275.9790
200,000.00 4,648,551.9580
500,000.00 11,621,379.8950
ILS tỷ lệ
9 tháng Sáu 2026
TAG ILS
coinmill.com
50.0000 2.15
100.0000 4.30
200.0000 8.60
500.0000 21.51
1000.0000 43.02
2000.0000 86.05
5000.0000 215.12
10,000.0000 430.24
20,000.0000 860.48
50,000.0000 2151.21
100,000.0000 4302.42
200,000.0000 8604.83
500,000.0000 21,512.08
1,000,000.0000 43,024.15
2,000,000.0000 86,048.30
5,000,000.0000 215,120.75
10,000,000.0000 430,241.51
TAG tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ