Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và TagCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho TagCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào TagCoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The TagCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu TAG có thể được viết TAG. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the TagCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TAG có 12 chữ số có nghĩa.


ILS TAG
coinmill.com
2.00 45.8347
5.00 114.5867
10.00 229.1735
20.00 458.3469
50.00 1145.8673
100.00 2291.7346
200.00 4583.4692
500.00 11,458.6730
1000.00 22,917.3461
2000.00 45,834.6921
5000.00 114,586.7303
10,000.00 229,173.4607
20,000.00 458,346.9214
50,000.00 1,145,867.3035
100,000.00 2,291,734.6070
200,000.00 4,583,469.2140
500,000.00 11,458,673.0350
ILS tỷ lệ
23 tháng Tư 2026
TAG ILS
coinmill.com
50.0000 2.18
100.0000 4.36
200.0000 8.73
500.0000 21.82
1000.0000 43.64
2000.0000 87.27
5000.0000 218.18
10,000.0000 436.35
20,000.0000 872.70
50,000.0000 2181.75
100,000.0000 4363.51
200,000.0000 8727.01
500,000.0000 21,817.54
1,000,000.0000 43,635.07
2,000,000.0000 87,270.14
5,000,000.0000 218,175.35
10,000,000.0000 436,350.70
TAG tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ