Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và TRON được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho TRON trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào TRONs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The TRON là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu TRX có thể được viết TRX. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the TRON cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRX có 12 chữ số có nghĩa.


ILS TRX
coinmill.com
2.00 18.93
5.00 47.32
10.00 94.65
20.00 189.29
50.00 473.23
100.00 946.46
200.00 1892.92
500.00 4732.30
1000.00 9464.60
2000.00 18,929.20
5000.00 47,322.99
10,000.00 94,645.98
20,000.00 189,291.97
50,000.00 473,229.92
100,000.00 946,459.84
200,000.00 1,892,919.68
500,000.00 4,732,299.21
ILS tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
TRX ILS
coinmill.com
20.00 2.11
50.00 5.28
100.00 10.57
200.00 21.13
500.00 52.83
1000.00 105.66
2000.00 211.31
5000.00 528.28
10,000.00 1056.57
20,000.00 2113.14
50,000.00 5282.84
100,000.00 10,565.69
200,000.00 21,131.38
500,000.00 52,828.44
1,000,000.00 105,656.89
2,000,000.00 211,313.77
5,000,000.00 528,284.43
TRX tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ