Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


ILS UGX
coinmill.com
2.00 2500
5.00 6200
10.00 12,450
20.00 24,850
50.00 62,150
100.00 124,300
200.00 248,650
500.00 621,600
1000.00 1,243,200
2000.00 2,486,400
5000.00 6,216,000
10,000.00 12,432,050
20,000.00 24,864,100
50,000.00 62,160,200
100,000.00 124,320,450
200,000.00 248,640,850
500,000.00 621,602,200
ILS tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
UGX ILS
coinmill.com
2000 1.61
5000 4.02
10,000 8.04
20,000 16.09
50,000 40.22
100,000 80.44
200,000 160.87
500,000 402.19
1,000,000 804.37
2,000,000 1608.75
5,000,000 4021.86
10,000,000 8043.73
20,000,000 16,087.46
50,000,000 40,218.65
100,000,000 80,437.30
200,000,000 160,874.60
500,000,000 402,186.49
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ