Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


ILS UGX
coinmill.com
2.00 2300
5.00 5800
10.00 11,550
20.00 23,100
50.00 57,750
100.00 115,550
200.00 231,100
500.00 577,750
1000.00 1,155,450
2000.00 2,310,900
5000.00 5,777,250
10,000.00 11,554,500
20,000.00 23,109,050
50,000.00 57,772,550
100,000.00 115,545,150
200,000.00 231,090,300
500,000.00 577,725,700
ILS tỷ lệ
30 tháng Ba 2026
UGX ILS
coinmill.com
2000 1.73
5000 4.33
10,000 8.65
20,000 17.31
50,000 43.27
100,000 86.55
200,000 173.09
500,000 432.73
1,000,000 865.46
2,000,000 1730.93
5,000,000 4327.31
10,000,000 8654.63
20,000,000 17,309.25
50,000,000 43,273.13
100,000,000 86,546.26
200,000,000 173,092.53
500,000,000 432,731.32
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ