Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


ILS UGX
coinmill.com
2.00 2550
5.00 6400
10.00 12,800
20.00 25,550
50.00 63,900
100.00 127,850
200.00 255,700
500.00 639,250
1000.00 1,278,500
2000.00 2,557,000
5000.00 6,392,500
10,000.00 12,785,000
20,000.00 25,569,950
50,000.00 63,924,900
100,000.00 127,849,850
200,000.00 255,699,700
500,000.00 639,249,200
ILS tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
UGX ILS
coinmill.com
2000 1.56
5000 3.91
10,000 7.82
20,000 15.64
50,000 39.11
100,000 78.22
200,000 156.43
500,000 391.08
1,000,000 782.17
2,000,000 1564.34
5,000,000 3910.84
10,000,000 7821.68
20,000,000 15,643.35
50,000,000 39,108.38
100,000,000 78,216.76
200,000,000 156,433.52
500,000,000 391,083.79
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ