Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


ILS UGX
coinmill.com
2.00 2350
5.00 5850
10.00 11,700
20.00 23,350
50.00 58,400
100.00 116,800
200.00 233,600
500.00 584,050
1000.00 1,168,100
2000.00 2,336,200
5000.00 5,840,500
10,000.00 11,680,950
20,000.00 23,361,900
50,000.00 58,404,750
100,000.00 116,809,500
200,000.00 233,619,050
500,000.00 584,047,600
ILS tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
UGX ILS
coinmill.com
2000 1.71
5000 4.28
10,000 8.56
20,000 17.12
50,000 42.80
100,000 85.61
200,000 171.22
500,000 428.05
1,000,000 856.09
2,000,000 1712.19
5,000,000 4280.47
10,000,000 8560.95
20,000,000 17,121.89
50,000,000 42,804.73
100,000,000 85,609.46
200,000,000 171,218.92
500,000,000 428,047.29
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ