Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The VeChain là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ILS VEN
coinmill.com
2.00 0.4108
5.00 1.0271
10.00 2.0541
20.00 4.1082
50.00 10.2706
100.00 20.5411
200.00 41.0823
500.00 102.7057
1000.00 205.4113
2000.00 410.8227
5000.00 1027.0567
10,000.00 2054.1134
20,000.00 4108.2267
50,000.00 10,270.5668
100,000.00 20,541.1336
200,000.00 41,082.2671
500,000.00 102,705.6678
ILS tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
VEN ILS
coinmill.com
0.5000 2.43
1.0000 4.87
2.0000 9.74
5.0000 24.34
10.0000 48.68
20.0000 97.37
50.0000 243.41
100.0000 486.83
200.0000 973.66
500.0000 2434.14
1000.0000 4868.28
2000.0000 9736.56
5000.0000 24,341.40
10,000.0000 48,682.81
20,000.0000 97,365.61
50,000.0000 243,414.03
100,000.0000 486,828.05
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ