Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The VeChain là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ILS VEN
coinmill.com
2.00 0.4301
5.00 1.0753
10.00 2.1506
20.00 4.3012
50.00 10.7529
100.00 21.5059
200.00 43.0117
500.00 107.5293
1000.00 215.0585
2000.00 430.1171
5000.00 1075.2927
10,000.00 2150.5855
20,000.00 4301.1710
50,000.00 10,752.9275
100,000.00 21,505.8550
200,000.00 43,011.7100
500,000.00 107,529.2749
ILS tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
VEN ILS
coinmill.com
0.5000 2.32
1.0000 4.65
2.0000 9.30
5.0000 23.25
10.0000 46.50
20.0000 93.00
50.0000 232.49
100.0000 464.99
200.0000 929.98
500.0000 2324.95
1000.0000 4649.90
2000.0000 9299.79
5000.0000 23,249.48
10,000.0000 46,498.97
20,000.0000 92,997.93
50,000.0000 232,494.83
100,000.0000 464,989.65
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ