Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The VeChain là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ILS VEN
coinmill.com
2.00 0.3488
5.00 0.8721
10.00 1.7441
20.00 3.4883
50.00 8.7207
100.00 17.4414
200.00 34.8827
500.00 87.2068
1000.00 174.4137
2000.00 348.8274
5000.00 872.0684
10,000.00 1744.1369
20,000.00 3488.2737
50,000.00 8720.6843
100,000.00 17,441.3687
200,000.00 34,882.7374
500,000.00 87,206.8435
ILS tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
VEN ILS
coinmill.com
0.5000 2.87
1.0000 5.73
2.0000 11.47
5.0000 28.67
10.0000 57.33
20.0000 114.67
50.0000 286.67
100.0000 573.35
200.0000 1146.70
500.0000 2866.75
1000.0000 5733.49
2000.0000 11,466.99
5000.0000 28,667.47
10,000.0000 57,334.95
20,000.0000 114,669.90
50,000.0000 286,674.75
100,000.0000 573,349.50
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ