Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The VeChain là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ILS VEN
coinmill.com
2.00 0.4228
5.00 1.0571
10.00 2.1142
20.00 4.2284
50.00 10.5711
100.00 21.1422
200.00 42.2844
500.00 105.7109
1000.00 211.4218
2000.00 422.8436
5000.00 1057.1090
10,000.00 2114.2179
20,000.00 4228.4358
50,000.00 10,571.0896
100,000.00 21,142.1791
200,000.00 42,284.3583
500,000.00 105,710.8957
ILS tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
VEN ILS
coinmill.com
0.5000 2.36
1.0000 4.73
2.0000 9.46
5.0000 23.65
10.0000 47.30
20.0000 94.60
50.0000 236.49
100.0000 472.99
200.0000 945.98
500.0000 2364.94
1000.0000 4729.88
2000.0000 9459.76
5000.0000 23,649.41
10,000.0000 47,298.81
20,000.0000 94,597.63
50,000.0000 236,494.07
100,000.0000 472,988.14
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ