Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The VeChain là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ILS VEN
coinmill.com
2.00 0.4049
5.00 1.0122
10.00 2.0243
20.00 4.0486
50.00 10.1215
100.00 20.2431
200.00 40.4861
500.00 101.2153
1000.00 202.4305
2000.00 404.8610
5000.00 1012.1526
10,000.00 2024.3051
20,000.00 4048.6102
50,000.00 10,121.5256
100,000.00 20,243.0512
200,000.00 40,486.1025
500,000.00 101,215.2562
ILS tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
VEN ILS
coinmill.com
0.5000 2.47
1.0000 4.94
2.0000 9.88
5.0000 24.70
10.0000 49.40
20.0000 98.80
50.0000 247.00
100.0000 494.00
200.0000 987.99
500.0000 2469.98
1000.0000 4939.97
2000.0000 9879.93
5000.0000 24,699.83
10,000.0000 49,399.67
20,000.0000 98,799.33
50,000.0000 246,998.34
100,000.0000 493,996.67
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ