Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The VeChain là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ILS VEN
coinmill.com
2.00 0.3990
5.00 0.9975
10.00 1.9951
20.00 3.9902
50.00 9.9755
100.00 19.9510
200.00 39.9019
500.00 99.7548
1000.00 199.5096
2000.00 399.0193
5000.00 997.5482
10,000.00 1995.0963
20,000.00 3990.1926
50,000.00 9975.4816
100,000.00 19,950.9631
200,000.00 39,901.9262
500,000.00 99,754.8156
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
VEN ILS
coinmill.com
0.5000 2.51
1.0000 5.01
2.0000 10.02
5.0000 25.06
10.0000 50.12
20.0000 100.25
50.0000 250.61
100.0000 501.23
200.0000 1002.46
500.0000 2506.14
1000.0000 5012.29
2000.0000 10,024.58
5000.0000 25,061.45
10,000.0000 50,122.89
20,000.0000 100,245.79
50,000.0000 250,614.47
100,000.0000 501,228.94
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ