Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


ILS VERI
coinmill.com
2.00 0.020218
5.00 0.050545
10.00 0.101090
20.00 0.202180
50.00 0.505449
100.00 1.010898
200.00 2.021796
500.00 5.054490
1000.00 10.108979
2000.00 20.217959
5000.00 50.544897
10,000.00 101.089794
20,000.00 202.179587
50,000.00 505.448968
100,000.00 1010.897937
200,000.00 2021.795873
500,000.00 5054.489683
ILS tỷ lệ
9 tháng Ba 2026
VERI ILS
coinmill.com
0.020000 1.98
0.050000 4.95
0.100000 9.89
0.200000 19.78
0.500000 49.46
1.000000 98.92
2.000000 197.84
5.000000 494.61
10.000000 989.22
20.000000 1978.44
50.000000 4946.10
100.000000 9892.20
200.000000 19,784.39
500.000000 49,460.98
1000.000000 98,921.95
2000.000000 197,843.91
5000.000000 494,609.77
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ