Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


ILS VERI
coinmill.com
2.00 0.020657
5.00 0.051643
10.00 0.103286
20.00 0.206572
50.00 0.516431
100.00 1.032862
200.00 2.065723
500.00 5.164308
1000.00 10.328616
2000.00 20.657233
5000.00 51.643081
10,000.00 103.286163
20,000.00 206.572326
50,000.00 516.430814
100,000.00 1032.861629
200,000.00 2065.723257
500,000.00 5164.308143
ILS tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
VERI ILS
coinmill.com
0.020000 1.94
0.050000 4.84
0.100000 9.68
0.200000 19.36
0.500000 48.41
1.000000 96.82
2.000000 193.64
5.000000 484.09
10.000000 968.18
20.000000 1936.37
50.000000 4840.92
100.000000 9681.84
200.000000 19,363.68
500.000000 48,409.20
1000.000000 96,818.39
2000.000000 193,636.78
5000.000000 484,091.95
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ