Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 5 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


ILS VERI
coinmill.com
2.00 0.019727
5.00 0.049319
10.00 0.098637
20.00 0.197274
50.00 0.493186
100.00 0.986371
200.00 1.972743
500.00 4.931857
1000.00 9.863714
2000.00 19.727428
5000.00 49.318569
10,000.00 98.637139
20,000.00 197.274277
50,000.00 493.185693
100,000.00 986.371387
200,000.00 1972.742773
500,000.00 4931.856933
ILS tỷ lệ
5 Tháng Một 2026
VERI ILS
coinmill.com
0.020000 2.03
0.050000 5.07
0.100000 10.14
0.200000 20.28
0.500000 50.69
1.000000 101.38
2.000000 202.76
5.000000 506.91
10.000000 1013.82
20.000000 2027.63
50.000000 5069.08
100.000000 10,138.17
200.000000 20,276.34
500.000000 50,690.85
1000.000000 101,381.69
2000.000000 202,763.38
5000.000000 506,908.46
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ