Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


ILS VERI
coinmill.com
2.00 0.020768
5.00 0.051921
10.00 0.103842
20.00 0.207684
50.00 0.519209
100.00 1.038419
200.00 2.076838
500.00 5.192094
1000.00 10.384188
2000.00 20.768375
5000.00 51.920938
10,000.00 103.841876
20,000.00 207.683752
50,000.00 519.209379
100,000.00 1038.418759
200,000.00 2076.837518
500,000.00 5192.093794
ILS tỷ lệ
23 tháng Tư 2026
VERI ILS
coinmill.com
0.020000 1.93
0.050000 4.82
0.100000 9.63
0.200000 19.26
0.500000 48.15
1.000000 96.30
2.000000 192.60
5.000000 481.50
10.000000 963.00
20.000000 1926.01
50.000000 4815.01
100.000000 9630.03
200.000000 19,260.05
500.000000 48,150.13
1000.000000 96,300.26
2000.000000 192,600.53
5000.000000 481,501.32
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ