Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


ILS VERI
coinmill.com
2.00 0.020578
5.00 0.051446
10.00 0.102891
20.00 0.205783
50.00 0.514457
100.00 1.028915
200.00 2.057830
500.00 5.144574
1000.00 10.289148
2000.00 20.578297
5000.00 51.445741
10,000.00 102.891483
20,000.00 205.782965
50,000.00 514.457414
100,000.00 1028.914827
200,000.00 2057.829655
500,000.00 5144.574137
ILS tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
VERI ILS
coinmill.com
0.020000 1.94
0.050000 4.86
0.100000 9.72
0.200000 19.44
0.500000 48.59
1.000000 97.19
2.000000 194.38
5.000000 485.95
10.000000 971.90
20.000000 1943.80
50.000000 4859.49
100.000000 9718.98
200.000000 19,437.95
500.000000 48,594.89
1000.000000 97,189.77
2000.000000 194,379.55
5000.000000 485,948.87
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ