Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


ILS VERI
coinmill.com
2.00 0.021063
5.00 0.052658
10.00 0.105316
20.00 0.210633
50.00 0.526582
100.00 1.053164
200.00 2.106327
500.00 5.265819
1000.00 10.531637
2000.00 21.063275
5000.00 52.658187
10,000.00 105.316373
20,000.00 210.632747
50,000.00 526.581867
100,000.00 1053.163735
200,000.00 2106.327469
500,000.00 5265.818673
ILS tỷ lệ
9 tháng Sáu 2026
VERI ILS
coinmill.com
0.020000 1.90
0.050000 4.75
0.100000 9.50
0.200000 18.99
0.500000 47.48
1.000000 94.95
2.000000 189.90
5.000000 474.76
10.000000 949.52
20.000000 1899.04
50.000000 4747.60
100.000000 9495.20
200.000000 18,990.40
500.000000 47,476.00
1000.000000 94,952.00
2000.000000 189,903.99
5000.000000 474,759.99
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ