Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VND có thể được viết D. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


ILS VND
coinmill.com
2.00 15,400
5.00 38,600
10.00 77,200
20.00 154,400
50.00 385,800
100.00 771,800
200.00 1,543,400
500.00 3,858,600
1000.00 7,717,200
2000.00 15,434,400
5000.00 38,586,200
10,000.00 77,172,400
20,000.00 154,345,000
50,000.00 385,862,400
100,000.00 771,724,800
200,000.00 1,543,449,800
500,000.00 3,858,624,400
ILS tỷ lệ
10 tháng Sáu 2026
VND ILS
coinmill.com
20,000 2.59
50,000 6.48
100,000 12.96
200,000 25.92
500,000 64.79
1,000,000 129.58
2,000,000 259.16
5,000,000 647.90
10,000,000 1295.80
20,000,000 2591.60
50,000,000 6478.99
100,000,000 12,957.99
200,000,000 25,915.97
500,000,000 64,789.93
1,000,000,000 129,579.86
2,000,000,000 259,159.71
5,000,000,000 647,899.28
VND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ