Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VND có thể được viết D. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


ILS VND
coinmill.com
2.00 15,200
5.00 38,200
10.00 76,200
20.00 152,600
50.00 381,400
100.00 762,800
200.00 1,525,600
500.00 3,814,200
1000.00 7,628,400
2000.00 15,256,600
5000.00 38,141,600
10,000.00 76,283,200
20,000.00 152,566,400
50,000.00 381,416,000
100,000.00 762,832,200
200,000.00 1,525,664,400
500,000.00 3,814,161,000
ILS tỷ lệ
26 tháng Tư 2026
VND ILS
coinmill.com
20,000 2.62
50,000 6.55
100,000 13.11
200,000 26.22
500,000 65.55
1,000,000 131.09
2,000,000 262.18
5,000,000 655.45
10,000,000 1310.90
20,000,000 2621.81
50,000,000 6554.52
100,000,000 13,109.04
200,000,000 26,218.09
500,000,000 65,545.22
1,000,000,000 131,090.43
2,000,000,000 262,180.86
5,000,000,000 655,452.15
VND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ