Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VND có thể được viết D. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


ILS VND
coinmill.com
2.00 15,000
5.00 37,600
10.00 75,200
20.00 150,200
50.00 375,600
100.00 751,400
200.00 1,502,800
500.00 3,756,800
1000.00 7,513,600
2000.00 15,027,000
5000.00 37,567,600
10,000.00 75,135,000
20,000.00 150,270,200
50,000.00 375,675,200
100,000.00 751,350,600
200,000.00 1,502,701,200
500,000.00 3,756,753,000
ILS tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
VND ILS
coinmill.com
20,000 2.66
50,000 6.65
100,000 13.31
200,000 26.62
500,000 66.55
1,000,000 133.09
2,000,000 266.19
5,000,000 665.47
10,000,000 1330.94
20,000,000 2661.87
50,000,000 6654.68
100,000,000 13,309.37
200,000,000 26,618.73
500,000,000 66,546.83
1,000,000,000 133,093.66
2,000,000,000 266,187.32
5,000,000,000 665,468.30
VND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ