Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và VeriCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeriCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeriCoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS VRC
coinmill.com
2.00 27.452
5.00 68.630
10.00 137.260
20.00 274.520
50.00 686.301
100.00 1372.601
200.00 2745.202
500.00 6863.005
1000.00 13,726.011
2000.00 27,452.022
5000.00 68,630.054
10,000.00 137,260.108
20,000.00 274,520.217
50,000.00 686,300.542
100,000.00 1,372,601.084
200,000.00 2,745,202.167
500,000.00 6,863,005.418
ILS tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
VRC ILS
coinmill.com
50.000 3.64
100.000 7.29
200.000 14.57
500.000 36.43
1000.000 72.85
2000.000 145.71
5000.000 364.27
10,000.000 728.54
20,000.000 1457.09
50,000.000 3642.72
100,000.000 7285.44
200,000.000 14,570.88
500,000.000 36,427.19
1,000,000.000 72,854.38
2,000,000.000 145,708.76
5,000,000.000 364,271.90
10,000,000.000 728,543.79
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ