Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và VeriCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeriCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeriCoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS VRC
coinmill.com
2.00 26.310
5.00 65.775
10.00 131.549
20.00 263.099
50.00 657.746
100.00 1315.493
200.00 2630.985
500.00 6577.463
1000.00 13,154.927
2000.00 26,309.853
5000.00 65,774.633
10,000.00 131,549.265
20,000.00 263,098.531
50,000.00 657,746.326
100,000.00 1,315,492.653
200,000.00 2,630,985.305
500,000.00 6,577,463.263
ILS tỷ lệ
29 tháng Ba 2026
VRC ILS
coinmill.com
50.000 3.80
100.000 7.60
200.000 15.20
500.000 38.01
1000.000 76.02
2000.000 152.03
5000.000 380.09
10,000.000 760.17
20,000.000 1520.34
50,000.000 3800.86
100,000.000 7601.71
200,000.000 15,203.43
500,000.000 38,008.57
1,000,000.000 76,017.15
2,000,000.000 152,034.30
5,000,000.000 380,085.74
10,000,000.000 760,171.48
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ