Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và VeriCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeriCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeriCoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS VRC
coinmill.com
2.00 23.065
5.00 57.663
10.00 115.327
20.00 230.653
50.00 576.633
100.00 1153.266
200.00 2306.533
500.00 5766.332
1000.00 11,532.664
2000.00 23,065.329
5000.00 57,663.322
10,000.00 115,326.643
20,000.00 230,653.286
50,000.00 576,633.216
100,000.00 1,153,266.432
200,000.00 2,306,532.864
500,000.00 5,766,332.161
ILS tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
VRC ILS
coinmill.com
50.000 4.34
100.000 8.67
200.000 17.34
500.000 43.36
1000.000 86.71
2000.000 173.42
5000.000 433.55
10,000.000 867.10
20,000.000 1734.20
50,000.000 4335.51
100,000.000 8671.02
200,000.000 17,342.05
500,000.000 43,355.12
1,000,000.000 86,710.23
2,000,000.000 173,420.46
5,000,000.000 433,551.16
10,000,000.000 867,102.32
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ