Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và VeriCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeriCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeriCoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS VRC
coinmill.com
2.00 27.278
5.00 68.196
10.00 136.392
20.00 272.783
50.00 681.958
100.00 1363.915
200.00 2727.831
500.00 6819.577
1000.00 13,639.153
2000.00 27,278.307
5000.00 68,195.767
10,000.00 136,391.535
20,000.00 272,783.070
50,000.00 681,957.674
100,000.00 1,363,915.348
200,000.00 2,727,830.695
500,000.00 6,819,576.738
ILS tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
VRC ILS
coinmill.com
50.000 3.67
100.000 7.33
200.000 14.66
500.000 36.66
1000.000 73.32
2000.000 146.64
5000.000 366.59
10,000.000 733.18
20,000.000 1466.37
50,000.000 3665.92
100,000.000 7331.83
200,000.000 14,663.67
500,000.000 36,659.17
1,000,000.000 73,318.33
2,000,000.000 146,636.67
5,000,000.000 366,591.67
10,000,000.000 733,183.33
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ