Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và VeriCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeriCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeriCoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS VRC
coinmill.com
2.00 26.801
5.00 67.002
10.00 134.003
20.00 268.006
50.00 670.016
100.00 1340.032
200.00 2680.065
500.00 6700.162
1000.00 13,400.324
2000.00 26,800.648
5000.00 67,001.620
10,000.00 134,003.240
20,000.00 268,006.481
50,000.00 670,016.202
100,000.00 1,340,032.405
200,000.00 2,680,064.809
500,000.00 6,700,162.023
ILS tỷ lệ
9 tháng Ba 2026
VRC ILS
coinmill.com
50.000 3.73
100.000 7.46
200.000 14.93
500.000 37.31
1000.000 74.63
2000.000 149.25
5000.000 373.13
10,000.000 746.25
20,000.000 1492.50
50,000.000 3731.25
100,000.000 7462.51
200,000.000 14,925.01
500,000.000 37,312.53
1,000,000.000 74,625.06
2,000,000.000 149,250.12
5,000,000.000 373,125.31
10,000,000.000 746,250.61
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ