Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và VeriCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeriCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeriCoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The VeriCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VRC có thể được viết VRC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Hai 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeriCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VRC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS VRC
coinmill.com
2.00 24.622
5.00 61.554
10.00 123.108
20.00 246.215
50.00 615.538
100.00 1231.076
200.00 2462.151
500.00 6155.378
1000.00 12,310.757
2000.00 24,621.514
5000.00 61,553.784
10,000.00 123,107.568
20,000.00 246,215.136
50,000.00 615,537.839
100,000.00 1,231,075.679
200,000.00 2,462,151.357
500,000.00 6,155,378.393
ILS tỷ lệ
2 tháng Hai 2023
VRC ILS
coinmill.com
50.000 4.06
100.000 8.12
200.000 16.25
500.000 40.61
1000.000 81.23
2000.000 162.46
5000.000 406.15
10,000.000 812.30
20,000.000 1624.60
50,000.000 4061.49
100,000.000 8122.98
200,000.000 16,245.95
500,000.000 40,614.89
1,000,000.000 81,229.77
2,000,000.000 162,459.55
5,000,000.000 406,148.87
10,000,000.000 812,297.75
VRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ