Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Vertcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vertcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vertcoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Vertcoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VTC có 15 chữ số có nghĩa.


ILS VTC
coinmill.com
2.00 0.6973
5.00 1.7432
10.00 3.4864
20.00 6.9729
50.00 17.4322
100.00 34.8643
200.00 69.7286
500.00 174.3216
1000.00 348.6431
2000.00 697.2863
5000.00 1743.2156
10,000.00 3486.4313
20,000.00 6972.8626
50,000.00 17,432.1564
100,000.00 34,864.3128
200,000.00 69,728.6257
500,000.00 174,321.5642
ILS tỷ lệ
8 tháng Hai 2026
VTC ILS
coinmill.com
1.0000 2.87
2.0000 5.74
5.0000 14.34
10.0000 28.68
20.0000 57.37
50.0000 143.41
100.0000 286.83
200.0000 573.65
500.0000 1434.13
1000.0000 2868.26
2000.0000 5736.52
5000.0000 14,341.31
10,000.0000 28,682.62
20,000.0000 57,365.25
50,000.0000 143,413.12
100,000.0000 286,826.25
200,000.0000 573,652.49
VTC tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ