Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Vertcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vertcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vertcoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Vertcoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VTC có 15 chữ số có nghĩa.


ILS VTC
coinmill.com
2.00 0.7244
5.00 1.8109
10.00 3.6219
20.00 7.2438
50.00 18.1095
100.00 36.2190
200.00 72.4380
500.00 181.0950
1000.00 362.1899
2000.00 724.3799
5000.00 1810.9497
10,000.00 3621.8995
20,000.00 7243.7990
50,000.00 18,109.4975
100,000.00 36,218.9949
200,000.00 72,437.9898
500,000.00 181,094.9746
ILS tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
VTC ILS
coinmill.com
1.0000 2.76
2.0000 5.52
5.0000 13.80
10.0000 27.61
20.0000 55.22
50.0000 138.05
100.0000 276.10
200.0000 552.20
500.0000 1380.49
1000.0000 2760.98
2000.0000 5521.96
5000.0000 13,804.91
10,000.0000 27,609.82
20,000.0000 55,219.64
50,000.0000 138,049.11
100,000.0000 276,098.22
200,000.0000 552,196.44
VTC tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ