Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Vertcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vertcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vertcoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Vertcoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VTC có 15 chữ số có nghĩa.


ILS VTC
coinmill.com
2.00 0.7353
5.00 1.8383
10.00 3.6765
20.00 7.3530
50.00 18.3825
100.00 36.7650
200.00 73.5301
500.00 183.8252
1000.00 367.6504
2000.00 735.3009
5000.00 1838.2521
10,000.00 3676.5043
20,000.00 7353.0086
50,000.00 18,382.5214
100,000.00 36,765.0429
200,000.00 73,530.0858
500,000.00 183,825.2145
ILS tỷ lệ
9 tháng Sáu 2026
VTC ILS
coinmill.com
1.0000 2.72
2.0000 5.44
5.0000 13.60
10.0000 27.20
20.0000 54.40
50.0000 136.00
100.0000 272.00
200.0000 544.00
500.0000 1359.99
1000.0000 2719.98
2000.0000 5439.95
5000.0000 13,599.88
10,000.0000 27,199.75
20,000.0000 54,399.50
50,000.0000 135,998.75
100,000.0000 271,997.51
200,000.0000 543,995.01
VTC tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ