Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Vertcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vertcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vertcoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Vertcoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VTC có thể được viết VTC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Vertcoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VTC có 15 chữ số có nghĩa.


ILS VTC
coinmill.com
2.00 0.6074
5.00 1.5186
10.00 3.0371
20.00 6.0742
50.00 15.1856
100.00 30.3711
200.00 60.7422
500.00 151.8556
1000.00 303.7112
2000.00 607.4224
5000.00 1518.5561
10,000.00 3037.1122
20,000.00 6074.2245
50,000.00 15,185.5612
100,000.00 30,371.1224
200,000.00 60,742.2448
500,000.00 151,855.6119
ILS tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
VTC ILS
coinmill.com
1.0000 3.29
2.0000 6.59
5.0000 16.46
10.0000 32.93
20.0000 65.85
50.0000 164.63
100.0000 329.26
200.0000 658.52
500.0000 1646.30
1000.0000 3292.60
2000.0000 6585.20
5000.0000 16,463.01
10,000.0000 32,926.01
20,000.0000 65,852.03
50,000.0000 164,630.07
100,000.0000 329,260.14
200,000.0000 658,520.28
VTC tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ