Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


ILS VUV
coinmill.com
2.00 77
5.00 192
10.00 384
20.00 769
50.00 1922
100.00 3844
200.00 7688
500.00 19,220
1000.00 38,439
2000.00 76,878
5000.00 192,195
10,000.00 384,391
20,000.00 768,782
50,000.00 1,921,954
100,000.00 3,843,909
200,000.00 7,687,817
500,000.00 19,219,543
ILS tỷ lệ
23 tháng Tư 2026
VUV ILS
coinmill.com
100 2.60
200 5.20
500 13.01
1000 26.02
2000 52.03
5000 130.08
10,000 260.15
20,000 520.30
50,000 1300.76
100,000 2601.52
200,000 5203.04
500,000 13,007.59
1,000,000 26,015.19
2,000,000 52,030.37
5,000,000 130,075.93
10,000,000 260,151.87
20,000,000 520,303.73
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ