Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


ILS VUV
coinmill.com
2.00 75
5.00 187
10.00 374
20.00 748
50.00 1871
100.00 3742
200.00 7484
500.00 18,710
1000.00 37,420
2000.00 74,841
5000.00 187,102
10,000.00 374,203
20,000.00 748,407
50,000.00 1,871,017
100,000.00 3,742,035
200,000.00 7,484,070
500,000.00 18,710,175
ILS tỷ lệ
9 tháng Ba 2026
VUV ILS
coinmill.com
100 2.67
200 5.34
500 13.36
1000 26.72
2000 53.45
5000 133.62
10,000 267.23
20,000 534.47
50,000 1336.17
100,000 2672.34
200,000 5344.69
500,000 13,361.71
1,000,000 26,723.43
2,000,000 53,446.86
5,000,000 133,617.14
10,000,000 267,234.28
20,000,000 534,468.55
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ