Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


ILS VUV
coinmill.com
2.00 81
5.00 202
10.00 405
20.00 810
50.00 2024
100.00 4049
200.00 8098
500.00 20,245
1000.00 40,489
2000.00 80,979
5000.00 202,447
10,000.00 404,894
20,000.00 809,788
50,000.00 2,024,469
100,000.00 4,048,938
200,000.00 8,097,875
500,000.00 20,244,688
ILS tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
VUV ILS
coinmill.com
100 2.47
200 4.94
500 12.35
1000 24.70
2000 49.40
5000 123.49
10,000 246.98
20,000 493.96
50,000 1234.89
100,000 2469.78
200,000 4939.57
500,000 12,348.92
1,000,000 24,697.84
2,000,000 49,395.67
5,000,000 123,489.18
10,000,000 246,978.37
20,000,000 493,956.74
VUV tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ