Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


ILS VUV
coinmill.com
2.00 78
5.00 195
10.00 390
20.00 780
50.00 1949
100.00 3898
200.00 7797
500.00 19,492
1000.00 38,985
2000.00 77,970
5000.00 194,924
10,000.00 389,849
20,000.00 779,698
50,000.00 1,949,245
100,000.00 3,898,490
200,000.00 7,796,980
500,000.00 19,492,450
ILS tỷ lệ
9 tháng Sáu 2026
VUV ILS
coinmill.com
100 2.57
200 5.13
500 12.83
1000 25.65
2000 51.30
5000 128.25
10,000 256.51
20,000 513.02
50,000 1282.55
100,000 2565.10
200,000 5130.19
500,000 12,825.48
1,000,000 25,650.96
2,000,000 51,301.91
5,000,000 128,254.79
10,000,000 256,509.57
20,000,000 513,019.14
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ