Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS WDC
coinmill.com
2.00 2836.414
5.00 7091.035
10.00 14,182.071
20.00 28,364.141
50.00 70,910.353
100.00 141,820.707
200.00 283,641.414
500.00 709,103.535
1000.00 1,418,207.070
2000.00 2,836,414.139
5000.00 7,091,035.348
10,000.00 14,182,070.696
20,000.00 28,364,141.391
50,000.00 70,910,353.478
100,000.00 141,820,706.957
200,000.00 283,641,413.914
500,000.00 709,103,534.785
ILS tỷ lệ
21 tháng Bảy 2026
WDC ILS
coinmill.com
5000.000 3.53
10,000.000 7.05
20,000.000 14.10
50,000.000 35.26
100,000.000 70.51
200,000.000 141.02
500,000.000 352.56
1,000,000.000 705.12
2,000,000.000 1410.23
5,000,000.000 3525.58
10,000,000.000 7051.16
20,000,000.000 14,102.31
50,000,000.000 35,255.78
100,000,000.000 70,511.57
200,000,000.000 141,023.13
500,000,000.000 352,557.83
1,000,000,000.000 705,115.65
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ