Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Walton là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS WTC
coinmill.com
2.00 0.33512
5.00 0.83780
10.00 1.67561
20.00 3.35122
50.00 8.37804
100.00 16.75608
200.00 33.51217
500.00 83.78042
1000.00 167.56084
2000.00 335.12169
5000.00 837.80422
10,000.00 1675.60843
20,000.00 3351.21686
50,000.00 8378.04216
100,000.00 16,756.08432
200,000.00 33,512.16864
500,000.00 83,780.42160
ILS tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
WTC ILS
coinmill.com
0.50000 2.98
1.00000 5.97
2.00000 11.94
5.00000 29.84
10.00000 59.68
20.00000 119.36
50.00000 298.40
100.00000 596.80
200.00000 1193.60
500.00000 2983.99
1000.00000 5967.98
2000.00000 11,935.96
5000.00000 29,839.91
10,000.00000 59,679.81
20,000.00000 119,359.63
50,000.00000 298,399.07
100,000.00000 596,798.14
WTC tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ