Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


ILS XAG
coinmill.com
2.00 37.803
5.00 94.508
10.00 189.015
20.00 378.030
50.00 945.075
100.00 1890.151
200.00 3780.301
500.00 9450.753
1000.00 18,901.505
2000.00 37,803.010
5000.00 94,507.525
10,000.00 189,015.050
20,000.00 378,030.100
50,000.00 945,075.250
100,000.00 1,890,150.500
200,000.00 3,780,301.001
500,000.00 9,450,752.502
ILS tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XAG ILS
coinmill.com
50.000 2.65
100.000 5.29
200.000 10.58
500.000 26.45
1000.000 52.91
2000.000 105.81
5000.000 264.53
10,000.000 529.06
20,000.000 1058.12
50,000.000 2645.29
100,000.000 5290.58
200,000.000 10,581.17
500,000.000 26,452.92
1,000,000.000 52,905.84
2,000,000.000 105,811.68
5,000,000.000 264,529.20
10,000,000.000 529,058.40
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ