Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


ILS XAG
coinmill.com
2.00 0.024
5.00 0.059
10.00 0.118
20.00 0.236
50.00 0.589
100.00 1.179
200.00 2.358
500.00 5.894
1000.00 11.788
2000.00 23.575
5000.00 58.939
10,000.00 117.877
20,000.00 235.754
50,000.00 589.386
100,000.00 1178.772
200,000.00 2357.544
500,000.00 5893.860
ILS tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XAG ILS
coinmill.com
0.050 4.24
0.100 8.48
0.200 16.97
0.500 42.42
1.000 84.83
2.000 169.67
5.000 424.17
10.000 848.34
20.000 1696.68
50.000 4241.70
100.000 8483.41
200.000 16,966.81
500.000 42,417.03
1000.000 84,834.05
2000.000 169,668.11
5000.000 424,170.27
10,000.000 848,340.53
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ