Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


ILS XAU
coinmill.com
2.00 0.000
5.00 0.001
10.00 0.002
20.00 0.003
50.00 0.008
100.00 0.015
200.00 0.031
500.00 0.077
1000.00 0.155
2000.00 0.309
5000.00 0.773
10,000.00 1.546
20,000.00 3.092
50,000.00 7.731
100,000.00 15.461
200,000.00 30.923
500,000.00 77.307
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XAU ILS
coinmill.com
0.001 3.23
0.001 6.47
0.002 12.94
0.005 32.34
0.010 64.68
0.020 129.35
0.050 323.39
0.100 646.77
0.200 1293.55
0.500 3233.87
1.000 6467.74
2.000 12,935.49
5.000 32,338.71
10.000 64,677.43
20.000 129,354.86
50.000 323,387.14
100.000 646,774.28
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ