Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


ILS XAU
coinmill.com
2.00 0.000
5.00 0.001
10.00 0.001
20.00 0.003
50.00 0.007
100.00 0.014
200.00 0.027
500.00 0.068
1000.00 0.135
2000.00 0.270
5000.00 0.676
10,000.00 1.352
20,000.00 2.703
50,000.00 6.758
100,000.00 13.516
200,000.00 27.033
500,000.00 67.582
ILS tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XAU ILS
coinmill.com
0.001 3.70
0.001 7.40
0.002 14.80
0.005 36.99
0.010 73.98
0.020 147.97
0.050 369.92
0.100 739.84
0.200 1479.67
0.500 3699.18
1.000 7398.37
2.000 14,796.74
5.000 36,991.85
10.000 73,983.70
20.000 147,967.40
50.000 369,918.50
100.000 739,837.00
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ