Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS XCC
coinmill.com
2.00 20.894
5.00 52.234
10.00 104.469
20.00 208.937
50.00 522.343
100.00 1044.686
200.00 2089.373
500.00 5223.432
1000.00 10,446.863
2000.00 20,893.726
5000.00 52,234.315
10,000.00 104,468.631
20,000.00 208,937.261
50,000.00 522,343.154
100,000.00 1,044,686.307
200,000.00 2,089,372.615
500,000.00 5,223,431.536
ILS tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
XCC ILS
coinmill.com
20.000 1.91
50.000 4.79
100.000 9.57
200.000 19.14
500.000 47.86
1000.000 95.72
2000.000 191.45
5000.000 478.61
10,000.000 957.23
20,000.000 1914.45
50,000.000 4786.13
100,000.000 9572.25
200,000.000 19,144.50
500,000.000 47,861.26
1,000,000.000 95,722.51
2,000,000.000 191,445.03
5,000,000.000 478,612.57
XCC tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ