Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS XCC
coinmill.com
2.00 0.243
5.00 0.608
10.00 1.216
20.00 2.432
50.00 6.081
100.00 12.161
200.00 24.322
500.00 60.805
1000.00 121.611
2000.00 243.221
5000.00 608.054
10,000.00 1216.107
20,000.00 2432.214
50,000.00 6080.536
100,000.00 12,161.072
200,000.00 24,322.145
500,000.00 60,805.361
ILS tỷ lệ
16 tháng Tư 2024
XCC ILS
coinmill.com
0.500 4.11
1.000 8.22
2.000 16.45
5.000 41.11
10.000 82.23
20.000 164.46
50.000 411.15
100.000 822.30
200.000 1644.59
500.000 4111.48
1000.000 8222.96
2000.000 16,445.92
5000.000 41,114.80
10,000.000 82,229.59
20,000.000 164,459.18
50,000.000 411,147.96
100,000.000 822,295.91
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ