Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The NEM là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ILS XEM
coinmill.com
2.00 17.745
5.00 44.363
10.00 88.726
20.00 177.451
50.00 443.629
100.00 887.257
200.00 1774.514
500.00 4436.286
1000.00 8872.572
2000.00 17,745.143
5000.00 44,362.858
10,000.00 88,725.715
20,000.00 177,451.430
50,000.00 443,628.575
100,000.00 887,257.151
200,000.00 1,774,514.301
500,000.00 4,436,285.753
ILS tỷ lệ
9 tháng Sáu 2026
XEM ILS
coinmill.com
20.000 2.25
50.000 5.64
100.000 11.27
200.000 22.54
500.000 56.35
1000.000 112.71
2000.000 225.41
5000.000 563.53
10,000.000 1127.07
20,000.000 2254.14
50,000.000 5635.34
100,000.000 11,270.69
200,000.000 22,541.38
500,000.000 56,353.45
1,000,000.000 112,706.90
2,000,000.000 225,413.79
5,000,000.000 563,534.48
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ