Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The NEM là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ILS XEM
coinmill.com
2.00 17.033
5.00 42.582
10.00 85.165
20.00 170.330
50.00 425.825
100.00 851.650
200.00 1703.299
500.00 4258.248
1000.00 8516.496
2000.00 17,032.991
5000.00 42,582.478
10,000.00 85,164.955
20,000.00 170,329.910
50,000.00 425,824.776
100,000.00 851,649.552
200,000.00 1,703,299.104
500,000.00 4,258,247.761
ILS tỷ lệ
9 tháng Ba 2026
XEM ILS
coinmill.com
20.000 2.35
50.000 5.87
100.000 11.74
200.000 23.48
500.000 58.71
1000.000 117.42
2000.000 234.84
5000.000 587.10
10,000.000 1174.19
20,000.000 2348.38
50,000.000 5870.96
100,000.000 11,741.92
200,000.000 23,483.84
500,000.000 58,709.59
1,000,000.000 117,419.19
2,000,000.000 234,838.38
5,000,000.000 587,095.95
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ