Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The NEM là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ILS XEM
coinmill.com
2.00 17.014
5.00 42.534
10.00 85.069
20.00 170.138
50.00 425.344
100.00 850.689
200.00 1701.377
500.00 4253.444
1000.00 8506.887
2000.00 17,013.775
5000.00 42,534.437
10,000.00 85,068.874
20,000.00 170,137.748
50,000.00 425,344.370
100,000.00 850,688.741
200,000.00 1,701,377.481
500,000.00 4,253,443.703
ILS tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
XEM ILS
coinmill.com
20.000 2.35
50.000 5.88
100.000 11.76
200.000 23.51
500.000 58.78
1000.000 117.55
2000.000 235.10
5000.000 587.76
10,000.000 1175.52
20,000.000 2351.04
50,000.000 5877.59
100,000.000 11,755.18
200,000.000 23,510.36
500,000.000 58,775.90
1,000,000.000 117,551.81
2,000,000.000 235,103.62
5,000,000.000 587,759.04
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ