Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The NEM là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ILS XEM
coinmill.com
2.00 17.337
5.00 43.341
10.00 86.683
20.00 173.366
50.00 433.414
100.00 866.828
200.00 1733.656
500.00 4334.141
1000.00 8668.282
2000.00 17,336.564
5000.00 43,341.411
10,000.00 86,682.821
20,000.00 173,365.643
50,000.00 433,414.107
100,000.00 866,828.213
200,000.00 1,733,656.426
500,000.00 4,334,141.066
ILS tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
XEM ILS
coinmill.com
20.000 2.31
50.000 5.77
100.000 11.54
200.000 23.07
500.000 57.68
1000.000 115.36
2000.000 230.73
5000.000 576.82
10,000.000 1153.63
20,000.000 2307.26
50,000.000 5768.16
100,000.000 11,536.31
200,000.000 23,072.62
500,000.000 57,681.56
1,000,000.000 115,363.11
2,000,000.000 230,726.22
5,000,000.000 576,815.56
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ