Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The NEM là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ILS XEM
coinmill.com
2.00 15.804
5.00 39.511
10.00 79.022
20.00 158.044
50.00 395.111
100.00 790.222
200.00 1580.445
500.00 3951.112
1000.00 7902.224
2000.00 15,804.448
5000.00 39,511.120
10,000.00 79,022.240
20,000.00 158,044.479
50,000.00 395,111.198
100,000.00 790,222.396
200,000.00 1,580,444.792
500,000.00 3,951,111.981
ILS tỷ lệ
27 tháng Tám 2025
XEM ILS
coinmill.com
20.000 2.53
50.000 6.33
100.000 12.65
200.000 25.31
500.000 63.27
1000.000 126.55
2000.000 253.09
5000.000 632.73
10,000.000 1265.47
20,000.000 2530.93
50,000.000 6327.33
100,000.000 12,654.67
200,000.000 25,309.33
500,000.000 63,273.33
1,000,000.000 126,546.65
2,000,000.000 253,093.31
5,000,000.000 632,733.27
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ