Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The NEM là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 14 chữ số có nghĩa.


ILS XEM
coinmill.com
2.00 13.907
5.00 34.768
10.00 69.536
20.00 139.072
50.00 347.681
100.00 695.361
200.00 1390.722
500.00 3476.806
1000.00 6953.611
2000.00 13,907.222
5000.00 34,768.055
10,000.00 69,536.111
20,000.00 139,072.222
50,000.00 347,680.554
100,000.00 695,361.108
200,000.00 1,390,722.217
500,000.00 3,476,805.542
ILS tỷ lệ
11 tháng Tư 2024
XEM ILS
coinmill.com
20.000 2.88
50.000 7.19
100.000 14.38
200.000 28.76
500.000 71.91
1000.000 143.81
2000.000 287.62
5000.000 719.05
10,000.000 1438.10
20,000.000 2876.20
50,000.000 7190.51
100,000.000 14,381.02
200,000.000 28,762.03
500,000.000 71,905.09
1,000,000.000 143,810.17
2,000,000.000 287,620.34
5,000,000.000 719,050.86
XEM tỷ lệ
13 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ