Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The NEM là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ILS XEM
coinmill.com
2.00 14.659
5.00 36.648
10.00 73.295
20.00 146.590
50.00 366.476
100.00 732.952
200.00 1465.903
500.00 3664.758
1000.00 7329.516
2000.00 14,659.031
5000.00 36,647.578
10,000.00 73,295.156
20,000.00 146,590.312
50,000.00 366,475.780
100,000.00 732,951.559
200,000.00 1,465,903.119
500,000.00 3,664,757.796
ILS tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XEM ILS
coinmill.com
20.000 2.73
50.000 6.82
100.000 13.64
200.000 27.29
500.000 68.22
1000.000 136.43
2000.000 272.87
5000.000 682.17
10,000.000 1364.35
20,000.000 2728.69
50,000.000 6821.73
100,000.000 13,643.47
200,000.000 27,286.93
500,000.000 68,217.33
1,000,000.000 136,434.66
2,000,000.000 272,869.33
5,000,000.000 682,173.32
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ