Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ILS XMT
coinmill.com
2.00 11,650
5.00 29,130
10.00 58,260
20.00 116,520
50.00 291,290
100.00 582,580
200.00 1,165,150
500.00 2,912,880
1000.00 5,825,770
2000.00 11,651,540
5000.00 29,128,850
10,000.00 58,257,690
20,000.00 116,515,390
50,000.00 291,288,470
100,000.00 582,576,940
200,000.00 1,165,153,880
500,000.00 2,912,884,690
ILS tỷ lệ
31 tháng Năm 2026
XMT ILS
coinmill.com
10,000 1.72
20,000 3.43
50,000 8.58
100,000 17.17
200,000 34.33
500,000 85.83
1,000,000 171.65
2,000,000 343.30
5,000,000 858.26
10,000,000 1716.51
20,000,000 3433.02
50,000,000 8582.56
100,000,000 17,165.11
200,000,000 34,330.23
500,000,000 85,825.57
1,000,000,000 171,651.15
2,000,000,000 343,302.29
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ