Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ILS XMT
coinmill.com
2.00 10,640
5.00 26,600
10.00 53,200
20.00 106,400
50.00 266,000
100.00 531,990
200.00 1,063,990
500.00 2,659,970
1000.00 5,319,950
2000.00 10,639,890
5000.00 26,599,730
10,000.00 53,199,460
20,000.00 106,398,910
50,000.00 265,997,280
100,000.00 531,994,560
200,000.00 1,063,989,130
500,000.00 2,659,972,810
ILS tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
XMT ILS
coinmill.com
10,000 1.88
20,000 3.76
50,000 9.40
100,000 18.80
200,000 37.59
500,000 93.99
1,000,000 187.97
2,000,000 375.94
5,000,000 939.86
10,000,000 1879.72
20,000,000 3759.44
50,000,000 9398.59
100,000,000 18,797.18
200,000,000 37,594.37
500,000,000 93,985.92
1,000,000,000 187,971.85
2,000,000,000 375,943.69
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ