Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ILS XMT
coinmill.com
2.00 10,970
5.00 27,430
10.00 54,860
20.00 109,730
50.00 274,320
100.00 548,640
200.00 1,097,270
500.00 2,743,180
1000.00 5,486,350
2000.00 10,972,710
5000.00 27,431,770
10,000.00 54,863,550
20,000.00 109,727,090
50,000.00 274,317,730
100,000.00 548,635,450
200,000.00 1,097,270,900
500,000.00 2,743,177,250
ILS tỷ lệ
15 tháng Bảy 2026
XMT ILS
coinmill.com
10,000 1.82
20,000 3.65
50,000 9.11
100,000 18.23
200,000 36.45
500,000 91.14
1,000,000 182.27
2,000,000 364.54
5,000,000 911.35
10,000,000 1822.70
20,000,000 3645.41
50,000,000 9113.52
100,000,000 18,227.04
200,000,000 36,454.08
500,000,000 91,135.20
1,000,000,000 182,270.39
2,000,000,000 364,540.79
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ