Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ILS XMT
coinmill.com
2.00 9040
5.00 22,600
10.00 45,210
20.00 90,420
50.00 226,040
100.00 452,080
200.00 904,150
500.00 2,260,390
1000.00 4,520,770
2000.00 9,041,550
5000.00 22,603,870
10,000.00 45,207,750
20,000.00 90,415,490
50,000.00 226,038,730
100,000.00 452,077,460
200,000.00 904,154,920
500,000.00 2,260,387,300
ILS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XMT ILS
coinmill.com
10,000 2.21
20,000 4.42
50,000 11.06
100,000 22.12
200,000 44.24
500,000 110.60
1,000,000 221.20
2,000,000 442.40
5,000,000 1106.01
10,000,000 2212.01
20,000,000 4424.02
50,000,000 11,060.05
100,000,000 22,120.10
200,000,000 44,240.21
500,000,000 110,600.52
1,000,000,000 221,201.03
2,000,000,000 442,402.06
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ