Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ILS XMT
coinmill.com
2.00 10,460
5.00 26,140
10.00 52,280
20.00 104,560
50.00 261,400
100.00 522,800
200.00 1,045,610
500.00 2,614,020
1000.00 5,228,030
2000.00 10,456,070
5000.00 26,140,170
10,000.00 52,280,350
20,000.00 104,560,700
50,000.00 261,401,740
100,000.00 522,803,480
200,000.00 1,045,606,960
500,000.00 2,614,017,390
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XMT ILS
coinmill.com
10,000 1.91
20,000 3.83
50,000 9.56
100,000 19.13
200,000 38.26
500,000 95.64
1,000,000 191.28
2,000,000 382.55
5,000,000 956.38
10,000,000 1912.76
20,000,000 3825.53
50,000,000 9563.82
100,000,000 19,127.65
200,000,000 38,255.29
500,000,000 95,638.23
1,000,000,000 191,276.46
2,000,000,000 382,552.92
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ