Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ILS XMT
coinmill.com
2.00 11,030
5.00 27,570
10.00 55,130
20.00 110,270
50.00 275,670
100.00 551,340
200.00 1,102,670
500.00 2,756,690
1000.00 5,513,370
2000.00 11,026,740
5000.00 27,566,860
10,000.00 55,133,710
20,000.00 110,267,430
50,000.00 275,668,560
100,000.00 551,337,130
200,000.00 1,102,674,250
500,000.00 2,756,685,630
ILS tỷ lệ
27 tháng Tám 2026
XMT ILS
coinmill.com
10,000 1.81
20,000 3.63
50,000 9.07
100,000 18.14
200,000 36.28
500,000 90.69
1,000,000 181.38
2,000,000 362.75
5,000,000 906.89
10,000,000 1813.77
20,000,000 3627.54
50,000,000 9068.86
100,000,000 18,137.72
200,000,000 36,275.45
500,000,000 90,688.61
1,000,000,000 181,377.23
2,000,000,000 362,754.46
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ