Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


ILS XPD
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.004
20.00 0.007
50.00 0.018
100.00 0.035
200.00 0.071
500.00 0.176
1000.00 0.353
2000.00 0.706
5000.00 1.765
10,000.00 3.529
20,000.00 7.058
50,000.00 17.646
100,000.00 35.292
200,000.00 70.585
500,000.00 176.462
ILS tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
XPD ILS
coinmill.com
0.001 2.83
0.002 5.67
0.005 14.17
0.010 28.33
0.020 56.67
0.050 141.67
0.100 283.35
0.200 566.70
0.500 1416.74
1.000 2833.48
2.000 5666.96
5.000 14,167.39
10.000 28,334.78
20.000 56,669.56
50.000 141,673.89
100.000 283,347.78
200.000 566,695.56
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ