Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ILS XPT
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.004
20.00 0.007
50.00 0.018
100.00 0.036
200.00 0.072
500.00 0.179
1000.00 0.358
2000.00 0.716
5000.00 1.790
10,000.00 3.579
20,000.00 7.159
50,000.00 17.896
100,000.00 35.793
200,000.00 71.585
500,000.00 178.963
ILS tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
XPT ILS
coinmill.com
0.001 2.79
0.002 5.59
0.005 13.97
0.010 27.94
0.020 55.88
0.050 139.69
0.100 279.39
0.200 558.77
0.500 1396.93
1.000 2793.87
2.000 5587.73
5.000 13,969.33
10.000 27,938.66
20.000 55,877.33
50.000 139,693.31
100.000 279,386.63
200.000 558,773.26
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ