Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ILS XPT
coinmill.com
2.00 1277.768
5.00 3194.420
10.00 6388.839
20.00 12,777.679
50.00 31,944.196
100.00 63,888.393
200.00 127,776.786
500.00 319,441.964
1000.00 638,883.929
2000.00 1,277,767.857
5000.00 3,194,419.643
10,000.00 6,388,839.286
20,000.00 12,777,678.571
50,000.00 31,944,196.429
100,000.00 63,888,392.857
200,000.00 127,776,785.714
500,000.00 319,441,964.286
ILS tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
XPT ILS
coinmill.com
1000.000 1.57
2000.000 3.13
5000.000 7.83
10,000.000 15.65
20,000.000 31.30
50,000.000 78.26
100,000.000 156.52
200,000.000 313.05
500,000.000 782.61
1,000,000.000 1565.23
2,000,000.000 3130.46
5,000,000.000 7826.15
10,000,000.000 15,652.30
20,000,000.000 31,304.59
50,000,000.000 78,261.48
100,000,000.000 156,522.95
200,000,000.000 313,045.91
XPT tỷ lệ
23 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ