Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ILS XPT
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.003
20.00 0.007
50.00 0.017
100.00 0.034
200.00 0.069
500.00 0.171
1000.00 0.343
2000.00 0.685
5000.00 1.714
10,000.00 3.427
20,000.00 6.854
50,000.00 17.135
100,000.00 34.271
200,000.00 68.541
500,000.00 171.353
ILS tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
XPT ILS
coinmill.com
0.001 2.92
0.002 5.84
0.005 14.59
0.010 29.18
0.020 58.36
0.050 145.90
0.100 291.80
0.200 583.59
0.500 1458.98
1.000 2917.96
2.000 5835.92
5.000 14,589.80
10.000 29,179.60
20.000 58,359.21
50.000 145,898.02
100.000 291,796.04
200.000 583,592.08
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ