Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


ILS YER
coinmill.com
2.00 151.880
5.00 379.695
10.00 759.395
20.00 1518.790
50.00 3796.975
100.00 7593.945
200.00 15,187.890
500.00 37,969.730
1000.00 75,939.460
2000.00 151,878.925
5000.00 379,697.310
10,000.00 759,394.620
20,000.00 1,518,789.240
50,000.00 3,796,973.095
100,000.00 7,593,946.190
200,000.00 15,187,892.375
500,000.00 37,969,730.940
ILS tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
YER ILS
coinmill.com
200.000 2.63
500.000 6.58
1000.000 13.17
2000.000 26.34
5000.000 65.84
10,000.000 131.68
20,000.000 263.37
50,000.000 658.42
100,000.000 1316.84
200,000.000 2633.68
500,000.000 6584.19
1,000,000.000 13,168.38
2,000,000.000 26,336.77
5,000,000.000 65,841.92
10,000,000.000 131,683.84
20,000,000.000 263,367.68
50,000,000.000 658,419.20
YER tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ