Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ILS YER
coinmill.com
2.00 166.425
5.00 416.065
10.00 832.135
20.00 1664.265
50.00 4160.665
100.00 8321.325
200.00 16,642.650
500.00 41,606.625
1000.00 83,213.255
2000.00 166,426.510
5000.00 416,066.270
10,000.00 832,132.540
20,000.00 1,664,265.080
50,000.00 4,160,662.705
100,000.00 8,321,325.410
200,000.00 16,642,650.820
500,000.00 41,606,627.045
ILS tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
YER ILS
coinmill.com
200.000 2.40
500.000 6.01
1000.000 12.02
2000.000 24.03
5000.000 60.09
10,000.000 120.17
20,000.000 240.35
50,000.000 600.87
100,000.000 1201.73
200,000.000 2403.46
500,000.000 6008.66
1,000,000.000 12,017.32
2,000,000.000 24,034.63
5,000,000.000 60,086.58
10,000,000.000 120,173.16
20,000,000.000 240,346.33
50,000,000.000 600,865.82
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ