Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ILS YER
coinmill.com
2.00 164.360
5.00 410.895
10.00 821.790
20.00 1643.580
50.00 4108.950
100.00 8217.900
200.00 16,435.805
500.00 41,089.510
1000.00 82,179.025
2000.00 164,358.045
5000.00 410,895.115
10,000.00 821,790.230
20,000.00 1,643,580.465
50,000.00 4,108,951.160
100,000.00 8,217,902.320
200,000.00 16,435,804.640
500,000.00 41,089,511.605
ILS tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
YER ILS
coinmill.com
200.000 2.43
500.000 6.08
1000.000 12.17
2000.000 24.34
5000.000 60.84
10,000.000 121.69
20,000.000 243.37
50,000.000 608.43
100,000.000 1216.86
200,000.000 2433.71
500,000.000 6084.28
1,000,000.000 12,168.56
2,000,000.000 24,337.11
5,000,000.000 60,842.78
10,000,000.000 121,685.55
20,000,000.000 243,371.11
50,000,000.000 608,427.77
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ