Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ILS YER
coinmill.com
2.00 145.820
5.00 364.545
10.00 729.090
20.00 1458.185
50.00 3645.455
100.00 7290.915
200.00 14,581.825
500.00 36,454.565
1000.00 72,909.125
2000.00 145,818.255
5000.00 364,545.635
10,000.00 729,091.270
20,000.00 1,458,182.545
50,000.00 3,645,456.355
100,000.00 7,290,912.715
200,000.00 14,581,825.425
500,000.00 36,454,563.565
ILS tỷ lệ
27 tháng Tám 2025
YER ILS
coinmill.com
200.000 2.74
500.000 6.86
1000.000 13.72
2000.000 27.43
5000.000 68.58
10,000.000 137.16
20,000.000 274.31
50,000.000 685.79
100,000.000 1371.57
200,000.000 2743.14
500,000.000 6857.85
1,000,000.000 13,715.70
2,000,000.000 27,431.41
5,000,000.000 68,578.52
10,000,000.000 137,157.04
20,000,000.000 274,314.08
50,000,000.000 685,785.20
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ