Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ILS YER
coinmill.com
2.00 154.710
5.00 386.775
10.00 773.555
20.00 1547.110
50.00 3867.775
100.00 7735.550
200.00 15,471.100
500.00 38,677.745
1000.00 77,355.490
2000.00 154,710.980
5000.00 386,777.450
10,000.00 773,554.900
20,000.00 1,547,109.800
50,000.00 3,867,774.495
100,000.00 7,735,548.990
200,000.00 15,471,097.980
500,000.00 38,677,744.945
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
YER ILS
coinmill.com
200.000 2.59
500.000 6.46
1000.000 12.93
2000.000 25.85
5000.000 64.64
10,000.000 129.27
20,000.000 258.55
50,000.000 646.37
100,000.000 1292.73
200,000.000 2585.47
500,000.000 6463.67
1,000,000.000 12,927.33
2,000,000.000 25,854.66
5,000,000.000 64,636.65
10,000,000.000 129,273.31
20,000,000.000 258,546.61
50,000,000.000 646,366.54
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ