Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ILS YER
coinmill.com
2.00 154.275
5.00 385.690
10.00 771.375
20.00 1542.755
50.00 3856.885
100.00 7713.770
200.00 15,427.535
500.00 38,568.845
1000.00 77,137.685
2000.00 154,275.375
5000.00 385,688.435
10,000.00 771,376.870
20,000.00 1,542,753.745
50,000.00 3,856,884.360
100,000.00 7,713,768.715
200,000.00 15,427,537.435
500,000.00 38,568,843.585
ILS tỷ lệ
29 tháng Ba 2026
YER ILS
coinmill.com
200.000 2.59
500.000 6.48
1000.000 12.96
2000.000 25.93
5000.000 64.82
10,000.000 129.64
20,000.000 259.28
50,000.000 648.19
100,000.000 1296.38
200,000.000 2592.77
500,000.000 6481.92
1,000,000.000 12,963.83
2,000,000.000 25,927.66
5,000,000.000 64,819.16
10,000,000.000 129,638.32
20,000,000.000 259,276.64
50,000,000.000 648,191.59
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ