Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Shekel Isarel Mới (ILS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa.


ILS ZRN
coinmill.com
2.00 1,531,660
5.00 3,829,150
10.00 7,658,300
20.00 15,316,600
50.00 38,291,490
100.00 76,582,980
200.00 153,165,950
500.00 382,914,880
1000.00 765,829,760
2000.00 1,531,659,520
5000.00 3,829,148,810
10,000.00 7,658,297,610
20,000.00 15,316,595,220
50,000.00 38,291,488,060
100,000.00 76,582,976,120
200,000.00 153,165,952,240
500,000.00 382,914,880,590
ILS tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
ZRN ILS
coinmill.com
2,000,000 2.61
5,000,000 6.53
10,000,000 13.06
20,000,000 26.12
50,000,000 65.29
100,000,000 130.58
200,000,000 261.15
500,000,000 652.89
1,000,000,000 1305.77
2,000,000,000 2611.55
5,000,000,000 6528.87
10,000,000,000 13,057.73
20,000,000,000 26,115.46
50,000,000,000 65,288.66
100,000,000,000 130,577.32
200,000,000,000 261,154.65
500,000,000,000 652,886.61
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ