Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS ZTC
coinmill.com
2.00 251,040
5.00 627,590
10.00 1,255,180
20.00 2,510,360
50.00 6,275,890
100.00 12,551,780
200.00 25,103,550
500.00 62,758,880
1000.00 125,517,770
2000.00 251,035,530
5000.00 627,588,830
10,000.00 1,255,177,670
20,000.00 2,510,355,330
50,000.00 6,275,888,330
100,000.00 12,551,776,660
200,000.00 25,103,553,320
500,000.00 62,758,883,300
ILS tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
ZTC ILS
coinmill.com
500,000 3.98
1,000,000 7.97
2,000,000 15.93
5,000,000 39.83
10,000,000 79.67
20,000,000 159.34
50,000,000 398.35
100,000,000 796.70
200,000,000 1593.40
500,000,000 3983.50
1,000,000,000 7967.00
2,000,000,000 15,934.00
5,000,000,000 39,835.00
10,000,000,000 79,670.00
20,000,000,000 159,339.99
50,000,000,000 398,349.98
100,000,000,000 796,699.96
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ