Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shekel Isarel Mới và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Israel mới Shekels để chuyển đổi loại tiền tệ.

New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS ZTC
coinmill.com
2.00 287,160
5.00 717,890
10.00 1,435,780
20.00 2,871,560
50.00 7,178,910
100.00 14,357,820
200.00 28,715,640
500.00 71,789,100
1000.00 143,578,200
2000.00 287,156,400
5000.00 717,891,000
10,000.00 1,435,782,010
20,000.00 2,871,564,010
50,000.00 7,178,910,030
100,000.00 14,357,820,060
200,000.00 28,715,640,110
500,000.00 71,789,100,280
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
ZTC ILS
coinmill.com
500,000 3.48
1,000,000 6.96
2,000,000 13.93
5,000,000 34.82
10,000,000 69.65
20,000,000 139.30
50,000,000 348.24
100,000,000 696.48
200,000,000 1392.97
500,000,000 3482.42
1,000,000,000 6964.85
2,000,000,000 13,929.69
5,000,000,000 34,824.23
10,000,000,000 69,648.46
20,000,000,000 139,296.91
50,000,000,000 348,242.28
100,000,000,000 696,484.56
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ