Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR ISK
coinmill.com
50.0 64
100.0 127
200.0 255
500.0 637
1000.0 1273
2000.0 2546
5000.0 6366
10,000.0 12,732
20,000.0 25,464
50,000.0 63,660
100,000.0 127,319
200,000.0 254,639
500,000.0 636,597
1,000,000.0 1,273,194
2,000,000.0 2,546,389
5,000,000.0 6,365,971
10,000,000.0 12,731,943
INR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
ISK INR
coinmill.com
100 78.5
200 157.1
500 392.7
1000 785.4
2000 1570.9
5000 3927.1
10,000 7854.3
20,000 15,708.5
50,000 39,271.3
100,000 78,542.6
200,000 157,085.2
500,000 392,713.0
1,000,000 785,426.1
2,000,000 1,570,852.2
5,000,000 3,927,130.4
10,000,000 7,854,260.8
20,000,000 15,708,521.7
ISK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ