Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR ISK
coinmill.com
50.0 72
100.0 143
200.0 286
500.0 716
1000.0 1432
2000.0 2865
5000.0 7162
10,000.0 14,325
20,000.0 28,650
50,000.0 71,625
100,000.0 143,250
200,000.0 286,499
500,000.0 716,248
1,000,000.0 1,432,496
2,000,000.0 2,864,992
5,000,000.0 7,162,480
10,000,000.0 14,324,960
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
ISK INR
coinmill.com
100 69.8
200 139.6
500 349.0
1000 698.1
2000 1396.2
5000 3490.4
10,000 6980.8
20,000 13,961.6
50,000 34,904.1
100,000 69,808.2
200,000 139,616.4
500,000 349,041.1
1,000,000 698,082.2
2,000,000 1,396,164.5
5,000,000 3,490,411.2
10,000,000 6,980,822.4
20,000,000 13,961,644.8
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ