Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR ISK
coinmill.com
50.0 74
100.0 149
200.0 298
500.0 744
1000.0 1488
2000.0 2977
5000.0 7442
10,000.0 14,885
20,000.0 29,770
50,000.0 74,424
100,000.0 148,849
200,000.0 297,697
500,000.0 744,243
1,000,000.0 1,488,486
2,000,000.0 2,976,972
5,000,000.0 7,442,430
10,000,000.0 14,884,860
INR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
ISK INR
coinmill.com
100 67.2
200 134.4
500 335.9
1000 671.8
2000 1343.6
5000 3359.1
10,000 6718.2
20,000 13,436.5
50,000 33,591.2
100,000 67,182.4
200,000 134,364.7
500,000 335,911.8
1,000,000 671,823.6
2,000,000 1,343,647.2
5,000,000 3,359,117.9
10,000,000 6,718,235.8
20,000,000 13,436,471.5
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ