Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Rupi Ấn Độ (INR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR ITL
coinmill.com
50.0 885
100.0 1770
200.0 3540
500.0 8851
1000.0 17,701
2000.0 35,403
5000.0 88,506
10,000.0 177,013
20,000.0 354,025
50,000.0 885,063
100,000.0 1,770,126
200,000.0 3,540,252
500,000.0 8,850,631
1,000,000.0 17,701,262
2,000,000.0 35,402,524
5,000,000.0 88,506,311
10,000,000.0 177,012,622
INR tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
ITL INR
coinmill.com
1000 56.5
2000 113.0
5000 282.5
10,000 564.9
20,000 1129.9
50,000 2824.7
100,000 5649.3
200,000 11,298.6
500,000 28,246.6
1,000,000 56,493.1
2,000,000 112,986.3
5,000,000 282,465.7
10,000,000 564,931.5
20,000,000 1,129,862.9
50,000,000 2,824,657.3
100,000,000 5,649,314.7
200,000,000 11,298,629.3
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ