Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR IXC
coinmill.com
50.0 2.387
100.0 4.774
200.0 9.547
500.0 23.868
1000.0 47.736
2000.0 95.472
5000.0 238.681
10,000.0 477.362
20,000.0 954.724
50,000.0 2386.810
100,000.0 4773.620
200,000.0 9547.241
500,000.0 23,868.102
1,000,000.0 47,736.205
2,000,000.0 95,472.410
5,000,000.0 238,681.024
10,000,000.0 477,362.048
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
IXC INR
coinmill.com
5.000 104.7
10.000 209.5
20.000 419.0
50.000 1047.4
100.000 2094.8
200.000 4189.7
500.000 10,474.2
1000.000 20,948.5
2000.000 41,896.9
5000.000 104,742.3
10,000.000 209,484.6
20,000.000 418,969.2
50,000.000 1,047,423.0
100,000.000 2,094,846.0
200,000.000 4,189,692.1
500,000.000 10,474,230.2
1,000,000.000 20,948,460.5
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ