Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR KGS
coinmill.com
50.0 46
100.0 91
200.0 183
500.0 457
1000.0 913
2000.0 1827
5000.0 4567
10,000.0 9135
20,000.0 18,269
50,000.0 45,673
100,000.0 91,345
200,000.0 182,691
500,000.0 456,727
1,000,000.0 913,455
2,000,000.0 1,826,909
5,000,000.0 4,567,273
10,000,000.0 9,134,547
INR tỷ lệ
7 tháng Bảy 2026
KGS INR
coinmill.com
50 54.7
100 109.5
200 218.9
500 547.4
1000 1094.7
2000 2189.5
5000 5473.7
10,000 10,947.5
20,000 21,894.9
50,000 54,737.3
100,000 109,474.5
200,000 218,949.0
500,000 547,372.5
1,000,000 1,094,745.1
2,000,000 2,189,490.2
5,000,000 5,473,725.4
10,000,000 10,947,450.8
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ