Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR KGS
coinmill.com
50.0 46
100.0 92
200.0 184
500.0 459
1000.0 918
2000.0 1837
5000.0 4591
10,000.0 9183
20,000.0 18,365
50,000.0 45,913
100,000.0 91,826
200,000.0 183,652
500,000.0 459,129
1,000,000.0 918,258
2,000,000.0 1,836,516
5,000,000.0 4,591,291
10,000,000.0 9,182,582
INR tỷ lệ
26 tháng Ba 2026
KGS INR
coinmill.com
50 54.5
100 108.9
200 217.8
500 544.5
1000 1089.0
2000 2178.0
5000 5445.1
10,000 10,890.2
20,000 21,780.4
50,000 54,450.9
100,000 108,901.8
200,000 217,803.7
500,000 544,509.2
1,000,000 1,089,018.3
2,000,000 2,178,036.6
5,000,000 5,445,091.5
10,000,000 10,890,183.0
KGS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ