Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR KHR
coinmill.com
50.0 2200
100.0 4400
200.0 8700
500.0 21,900
1000.0 43,700
2000.0 87,400
5000.0 218,600
10,000.0 437,100
20,000.0 874,300
50,000.0 2,185,600
100,000.0 4,371,300
200,000.0 8,742,600
500,000.0 21,856,500
1,000,000.0 43,713,000
2,000,000.0 87,425,900
5,000,000.0 218,564,800
10,000,000.0 437,129,600
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
KHR INR
coinmill.com
5000 114.4
10,000 228.8
20,000 457.5
50,000 1143.8
100,000 2287.7
200,000 4575.3
500,000 11,438.3
1,000,000 22,876.5
2,000,000 45,753.0
5,000,000 114,382.5
10,000,000 228,765.1
20,000,000 457,530.2
50,000,000 1,143,825.4
100,000,000 2,287,650.8
200,000,000 4,575,301.6
500,000,000 11,438,254.1
1,000,000,000 22,876,508.2
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ