Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR KZT
coinmill.com
50.0 232
100.0 463
200.0 926
500.0 2316
1000.0 4631
2000.0 9262
5000.0 23,156
10,000.0 46,311
20,000.0 92,623
50,000.0 231,557
100,000.0 463,114
200,000.0 926,227
500,000.0 2,315,568
1,000,000.0 4,631,137
2,000,000.0 9,262,274
5,000,000.0 23,155,685
10,000,000.0 46,311,369
INR tỷ lệ
26 tháng Ba 2026
KZT INR
coinmill.com
500 108.0
1000 215.9
2000 431.9
5000 1079.6
10,000 2159.3
20,000 4318.6
50,000 10,796.5
100,000 21,593.0
200,000 43,185.9
500,000 107,964.8
1,000,000 215,929.7
2,000,000 431,859.4
5,000,000 1,079,648.5
10,000,000 2,159,297.0
20,000,000 4,318,594.0
50,000,000 10,796,485.0
100,000,000 21,592,969.9
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ