Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR KZT
coinmill.com
50.0 238
100.0 476
200.0 952
500.0 2381
1000.0 4762
2000.0 9523
5000.0 23,808
10,000.0 47,615
20,000.0 95,231
50,000.0 238,077
100,000.0 476,154
200,000.0 952,308
500,000.0 2,380,771
1,000,000.0 4,761,542
2,000,000.0 9,523,083
5,000,000.0 23,807,708
10,000,000.0 47,615,417
INR tỷ lệ
11 tháng Hai 2026
KZT INR
coinmill.com
500 105.0
1000 210.0
2000 420.0
5000 1050.1
10,000 2100.2
20,000 4200.3
50,000 10,500.8
100,000 21,001.6
200,000 42,003.2
500,000 105,008.0
1,000,000 210,016.0
2,000,000 420,032.0
5,000,000 1,050,080.1
10,000,000 2,100,160.1
20,000,000 4,200,320.3
50,000,000 10,500,800.7
100,000,000 21,001,601.4
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ