Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR KZT
coinmill.com
50.0 233
100.0 465
200.0 930
500.0 2326
1000.0 4652
2000.0 9303
5000.0 23,259
10,000.0 46,517
20,000.0 93,034
50,000.0 232,585
100,000.0 465,170
200,000.0 930,340
500,000.0 2,325,851
1,000,000.0 4,651,702
2,000,000.0 9,303,405
5,000,000.0 23,258,512
10,000,000.0 46,517,024
INR tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
KZT INR
coinmill.com
500 107.5
1000 215.0
2000 430.0
5000 1074.9
10,000 2149.8
20,000 4299.5
50,000 10,748.8
100,000 21,497.5
200,000 42,995.0
500,000 107,487.5
1,000,000 214,975.1
2,000,000 429,950.1
5,000,000 1,074,875.3
10,000,000 2,149,750.6
20,000,000 4,299,501.2
50,000,000 10,748,753.0
100,000,000 21,497,506.0
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ