Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR KZT
coinmill.com
50.0 227
100.0 453
200.0 907
500.0 2267
1000.0 4535
2000.0 9070
5000.0 22,675
10,000.0 45,350
20,000.0 90,700
50,000.0 226,750
100,000.0 453,499
200,000.0 906,999
500,000.0 2,267,497
1,000,000.0 4,534,994
2,000,000.0 9,069,988
5,000,000.0 22,674,970
10,000,000.0 45,349,940
INR tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
KZT INR
coinmill.com
500 110.3
1000 220.5
2000 441.0
5000 1102.5
10,000 2205.1
20,000 4410.1
50,000 11,025.4
100,000 22,050.7
200,000 44,101.5
500,000 110,253.7
1,000,000 220,507.5
2,000,000 441,014.9
5,000,000 1,102,537.3
10,000,000 2,205,074.6
20,000,000 4,410,149.1
50,000,000 11,025,372.8
100,000,000 22,050,745.6
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ