Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR LKR
coinmill.com
50.0 153
100.0 306
200.0 612
500.0 1531
1000.0 3062
2000.0 6123
5000.0 15,308
10,000.0 30,616
20,000.0 61,232
50,000.0 153,079
100,000.0 306,158
200,000.0 612,316
500,000.0 1,530,791
1,000,000.0 3,061,582
2,000,000.0 6,123,165
5,000,000.0 15,307,912
10,000,000.0 30,615,824
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
LKR INR
coinmill.com
200 65.3
500 163.3
1000 326.6
2000 653.3
5000 1633.1
10,000 3266.3
20,000 6532.6
50,000 16,331.4
100,000 32,662.8
200,000 65,325.7
500,000 163,314.2
1,000,000 326,628.5
2,000,000 653,257.0
5,000,000 1,633,142.4
10,000,000 3,266,284.8
20,000,000 6,532,569.6
50,000,000 16,331,424.0
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ