Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR LSK
coinmill.com
50.0 0.31360
100.0 0.62720
200.0 1.25440
500.0 3.13601
1000.0 6.27202
2000.0 12.54403
5000.0 31.36008
10,000.0 62.72016
20,000.0 125.44031
50,000.0 313.60079
100,000.0 627.20157
200,000.0 1254.40315
500,000.0 3136.00787
1,000,000.0 6272.01573
2,000,000.0 12,544.03146
5,000,000.0 31,360.07865
10,000,000.0 62,720.15731
INR tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
LSK INR
coinmill.com
0.50000 79.7
1.00000 159.4
2.00000 318.9
5.00000 797.2
10.00000 1594.4
20.00000 3188.8
50.00000 7971.9
100.00000 15,943.8
200.00000 31,887.7
500.00000 79,719.2
1000.00000 159,438.4
2000.00000 318,876.8
5000.00000 797,191.9
10,000.00000 1,594,383.8
20,000.00000 3,188,767.5
50,000.00000 7,971,918.8
100,000.00000 15,943,837.6
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ