Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR LYD
coinmill.com
50.0 2.450
100.0 4.900
200.0 9.800
500.0 24.500
1000.0 48.999
2000.0 97.998
5000.0 244.996
10,000.0 489.991
20,000.0 979.982
50,000.0 2449.955
100,000.0 4899.910
200,000.0 9799.821
500,000.0 24,499.552
1,000,000.0 48,999.104
2,000,000.0 97,998.207
5,000,000.0 244,995.518
10,000,000.0 489,991.036
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
LYD INR
coinmill.com
5.000 102.0
10.000 204.1
20.000 408.2
50.000 1020.4
100.000 2040.9
200.000 4081.7
500.000 10,204.3
1000.000 20,408.5
2000.000 40,817.1
5000.000 102,042.7
10,000.000 204,085.4
20,000.000 408,170.7
50,000.000 1,020,426.8
100,000.000 2,040,853.7
200,000.000 4,081,707.3
500,000.000 10,204,268.3
1,000,000.000 20,408,536.6
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ