Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR LYD
coinmill.com
50.0 2.546
100.0 5.091
200.0 10.183
500.0 25.457
1000.0 50.914
2000.0 101.829
5000.0 254.571
10,000.0 509.143
20,000.0 1018.285
50,000.0 2545.713
100,000.0 5091.427
200,000.0 10,182.853
500,000.0 25,457.133
1,000,000.0 50,914.266
2,000,000.0 101,828.531
5,000,000.0 254,571.328
10,000,000.0 509,142.656
INR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
LYD INR
coinmill.com
5.000 98.2
10.000 196.4
20.000 392.8
50.000 982.0
100.000 1964.1
200.000 3928.2
500.000 9820.4
1000.000 19,640.9
2000.000 39,281.7
5000.000 98,204.3
10,000.000 196,408.6
20,000.000 392,817.2
50,000.000 982,043.0
100,000.000 1,964,086.1
200,000.000 3,928,172.1
500,000.000 9,820,430.4
1,000,000.000 19,640,860.7
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ