Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR LYD
coinmill.com
50.0 2.790
100.0 5.580
200.0 11.161
500.0 27.902
1000.0 55.803
2000.0 111.606
5000.0 279.016
10,000.0 558.031
20,000.0 1116.062
50,000.0 2790.156
100,000.0 5580.311
200,000.0 11,160.622
500,000.0 27,901.556
1,000,000.0 55,803.112
2,000,000.0 111,606.224
5,000,000.0 279,015.559
10,000,000.0 558,031.118
INR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
LYD INR
coinmill.com
5.000 89.6
10.000 179.2
20.000 358.4
50.000 896.0
100.000 1792.0
200.000 3584.0
500.000 8960.1
1000.000 17,920.1
2000.000 35,840.3
5000.000 89,600.7
10,000.000 179,201.5
20,000.000 358,403.0
50,000.000 896,007.4
100,000.000 1,792,014.8
200,000.000 3,584,029.5
500,000.000 8,960,073.8
1,000,000.000 17,920,147.6
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ