Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR MGA
coinmill.com
50.0 2350
100.0 4700
200.0 9401
500.0 23,502
1000.0 47,004
2000.0 94,009
5000.0 235,021
10,000.0 470,043
20,000.0 940,086
50,000.0 2,350,215
100,000.0 4,700,429
200,000.0 9,400,859
500,000.0 23,502,147
1,000,000.0 47,004,294
2,000,000.0 94,008,588
5,000,000.0 235,021,471
10,000,000.0 470,042,941
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
MGA INR
coinmill.com
5000 106.4
10,000 212.7
20,000 425.5
50,000 1063.7
100,000 2127.5
200,000 4254.9
500,000 10,637.3
1,000,000 21,274.7
2,000,000 42,549.3
5,000,000 106,373.3
10,000,000 212,746.5
20,000,000 425,493.0
50,000,000 1,063,732.6
100,000,000 2,127,465.2
200,000,000 4,254,930.4
500,000,000 10,637,326.0
1,000,000,000 21,274,652.0
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ