Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR MMK
coinmill.com
50.0 1100
100.0 2250
200.0 4500
500.0 11,250
1000.0 22,500
2000.0 45,000
5000.0 112,450
10,000.0 224,950
20,000.0 449,900
50,000.0 1,124,700
100,000.0 2,249,450
200,000.0 4,498,850
500,000.0 11,247,150
1,000,000.0 22,494,300
2,000,000.0 44,988,650
5,000,000.0 112,471,600
10,000,000.0 224,943,250
INR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
MMK INR
coinmill.com
2000 88.9
5000 222.3
10,000 444.6
20,000 889.1
50,000 2222.8
100,000 4445.6
200,000 8891.1
500,000 22,227.8
1,000,000 44,455.7
2,000,000 88,911.3
5,000,000 222,278.3
10,000,000 444,556.6
20,000,000 889,113.2
50,000,000 2,222,783.0
100,000,000 4,445,566.0
200,000,000 8,891,132.0
500,000,000 22,227,830.0
MMK tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ