Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR MMK
coinmill.com
50.0 1050
100.0 2150
200.0 4250
500.0 10,650
1000.0 21,300
2000.0 42,550
5000.0 106,400
10,000.0 212,800
20,000.0 425,600
50,000.0 1,064,000
100,000.0 2,128,000
200,000.0 4,256,000
500,000.0 10,639,950
1,000,000.0 21,279,900
2,000,000.0 42,559,800
5,000,000.0 106,399,550
10,000,000.0 212,799,050
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
MMK INR
coinmill.com
2000 94.0
5000 235.0
10,000 469.9
20,000 939.9
50,000 2349.6
100,000 4699.3
200,000 9398.5
500,000 23,496.3
1,000,000 46,992.7
2,000,000 93,985.4
5,000,000 234,963.4
10,000,000 469,926.9
20,000,000 939,853.8
50,000,000 2,349,634.4
100,000,000 4,699,268.8
200,000,000 9,398,537.5
500,000,000 23,496,343.8
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ