Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR MMK
coinmill.com
50.0 1050
100.0 2150
200.0 4300
500.0 10,700
1000.0 21,400
2000.0 42,750
5000.0 106,900
10,000.0 213,800
20,000.0 427,600
50,000.0 1,069,050
100,000.0 2,138,100
200,000.0 4,276,200
500,000.0 10,690,550
1,000,000.0 21,381,100
2,000,000.0 42,762,200
5,000,000.0 106,905,500
10,000,000.0 213,810,950
INR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
MMK INR
coinmill.com
2000 93.5
5000 233.9
10,000 467.7
20,000 935.4
50,000 2338.5
100,000 4677.0
200,000 9354.1
500,000 23,385.1
1,000,000 46,770.3
2,000,000 93,540.6
5,000,000 233,851.4
10,000,000 467,702.9
20,000,000 935,405.7
50,000,000 2,338,514.3
100,000,000 4,677,028.6
200,000,000 9,354,057.1
500,000,000 23,385,142.8
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ