Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Hai 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


INR MXV
coinmill.com
50.0 1
100.0 2
200.0 4
500.0 11
1000.0 22
2000.0 44
5000.0 109
10,000.0 218
20,000.0 436
50,000.0 1090
100,000.0 2180
200,000.0 4360
500,000.0 10,900
1,000,000.0 21,800
2,000,000.0 43,599
5,000,000.0 108,998
10,000,000.0 217,995
INR tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
MXV INR
coinmill.com
1 45.9
2 91.7
5 229.4
10 458.7
20 917.5
50 2293.6
100 4587.3
200 9174.5
500 22,936.3
1000 45,872.6
2000 91,745.1
5000 229,362.8
10,000 458,725.7
20,000 917,451.4
50,000 2,293,628.4
100,000 4,587,256.8
200,000 9,174,513.6
MXV tỷ lệ
15 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ