Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR MZN
coinmill.com
50.0 34
100.0 67
200.0 134
500.0 336
1000.0 671
2000.0 1343
5000.0 3357
10,000.0 6715
20,000.0 13,430
50,000.0 33,574
100,000.0 67,149
200,000.0 134,298
500,000.0 335,745
1,000,000.0 671,490
2,000,000.0 1,342,980
5,000,000.0 3,357,450
10,000,000.0 6,714,899
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
MZN INR
coinmill.com
50 74.5
100 148.9
200 297.8
500 744.6
1000 1489.2
2000 2978.5
5000 7446.1
10,000 14,892.3
20,000 29,784.5
50,000 74,461.3
100,000 148,922.6
200,000 297,845.1
500,000 744,612.8
1,000,000 1,489,225.6
2,000,000 2,978,451.3
5,000,000 7,446,128.2
10,000,000 14,892,256.4
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ