Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR MZN
coinmill.com
50.0 32
100.0 64
200.0 129
500.0 322
1000.0 643
2000.0 1286
5000.0 3215
10,000.0 6431
20,000.0 12,862
50,000.0 32,154
100,000.0 64,308
200,000.0 128,616
500,000.0 321,541
1,000,000.0 643,082
2,000,000.0 1,286,165
5,000,000.0 3,215,412
10,000,000.0 6,430,824
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
MZN INR
coinmill.com
50 77.8
100 155.5
200 311.0
500 777.5
1000 1555.0
2000 3110.0
5000 7775.1
10,000 15,550.1
20,000 31,100.2
50,000 77,750.5
100,000 155,501.1
200,000 311,002.2
500,000 777,505.4
1,000,000 1,555,010.8
2,000,000 3,110,021.6
5,000,000 7,775,054.0
10,000,000 15,550,107.9
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ