Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR MZN
coinmill.com
50.0 34
100.0 67
200.0 134
500.0 336
1000.0 671
2000.0 1343
5000.0 3357
10,000.0 6714
20,000.0 13,429
50,000.0 33,572
100,000.0 67,143
200,000.0 134,287
500,000.0 335,717
1,000,000.0 671,435
2,000,000.0 1,342,869
5,000,000.0 3,357,173
10,000,000.0 6,714,345
INR tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
MZN INR
coinmill.com
50 74.5
100 148.9
200 297.9
500 744.7
1000 1489.3
2000 2978.7
5000 7446.7
10,000 14,893.5
20,000 29,787.0
50,000 74,467.4
100,000 148,934.9
200,000 297,869.7
500,000 744,674.3
1,000,000 1,489,348.5
2,000,000 2,978,697.0
5,000,000 7,446,742.6
10,000,000 14,893,485.1
MZN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ