Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NANO
coinmill.com
50.0 0.11381
100.0 0.22762
200.0 0.45523
500.0 1.13808
1000.0 2.27616
2000.0 4.55233
5000.0 11.38081
10,000.0 22.76163
20,000.0 45.52326
50,000.0 113.80815
100,000.0 227.61629
200,000.0 455.23259
500,000.0 1138.08146
1,000,000.0 2276.16293
2,000,000.0 4552.32585
5,000,000.0 11,380.81463
10,000,000.0 22,761.62927
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
NANO INR
coinmill.com
0.20000 87.9
0.50000 219.7
1.00000 439.3
2.00000 878.7
5.00000 2196.7
10.00000 4393.4
20.00000 8786.7
50.00000 21,966.8
100.00000 43,933.6
200.00000 87,867.2
500.00000 219,667.9
1000.00000 439,335.9
2000.00000 878,671.7
5000.00000 2,196,679.3
10,000.00000 4,393,358.6
20,000.00000 8,786,717.2
50,000.00000 21,966,793.1
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ