Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NANO
coinmill.com
50.0 0.10951
100.0 0.21902
200.0 0.43805
500.0 1.09512
1000.0 2.19023
2000.0 4.38047
5000.0 10.95117
10,000.0 21.90235
20,000.0 43.80470
50,000.0 109.51175
100,000.0 219.02349
200,000.0 438.04699
500,000.0 1095.11747
1,000,000.0 2190.23494
2,000,000.0 4380.46989
5,000,000.0 10,951.17472
10,000,000.0 21,902.34944
INR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
NANO INR
coinmill.com
0.20000 91.3
0.50000 228.3
1.00000 456.6
2.00000 913.1
5.00000 2282.9
10.00000 4565.7
20.00000 9131.4
50.00000 22,828.6
100.00000 45,657.2
200.00000 91,314.4
500.00000 228,286.0
1000.00000 456,572.0
2000.00000 913,144.0
5000.00000 2,282,860.1
10,000.00000 4,565,720.2
20,000.00000 9,131,440.5
50,000.00000 22,828,601.2
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ