Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và NEO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEOs hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The NEO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NEO có thể được viết NEO. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NEO có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NEO
coinmill.com
50.0 0.033323
100.0 0.066646
200.0 0.133293
500.0 0.333232
1000.0 0.666464
2000.0 1.332928
5000.0 3.332319
10,000.0 6.664638
20,000.0 13.329275
50,000.0 33.323188
100,000.0 66.646377
200,000.0 133.292754
500,000.0 333.231884
1,000,000.0 666.463768
2,000,000.0 1332.927537
5,000,000.0 3332.318842
10,000,000.0 6664.637684
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
NEO INR
coinmill.com
0.050000 75.0
0.100000 150.0
0.200000 300.1
0.500000 750.2
1.000000 1500.5
2.000000 3000.9
5.000000 7502.3
10.000000 15,004.6
20.000000 30,009.1
50.000000 75,022.8
100.000000 150,045.7
200.000000 300,091.3
500.000000 750,228.3
1000.000000 1,500,456.7
2000.000000 3,000,913.3
5000.000000 7,502,283.3
10,000.000000 15,004,566.6
NEO tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ