Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và NEO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEOs hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The NEO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NEO có thể được viết NEO. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEO cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NEO có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NEO
coinmill.com
50.0 0.204435
100.0 0.408870
200.0 0.817741
500.0 2.044352
1000.0 4.088705
2000.0 8.177409
5000.0 20.443523
10,000.0 40.887046
20,000.0 81.774093
50,000.0 204.435232
100,000.0 408.870464
200,000.0 817.740929
500,000.0 2044.352321
1,000,000.0 4088.704643
2,000,000.0 8177.409285
5,000,000.0 20,443.523213
10,000,000.0 40,887.046427
INR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
NEO INR
coinmill.com
0.200000 48.9
0.500000 122.3
1.000000 244.6
2.000000 489.2
5.000000 1222.9
10.000000 2445.8
20.000000 4891.5
50.000000 12,228.8
100.000000 24,457.6
200.000000 48,915.2
500.000000 122,288.1
1000.000000 244,576.2
2000.000000 489,152.5
5000.000000 1,222,881.2
10,000.000000 2,445,762.4
20,000.000000 4,891,524.8
50,000.000000 12,228,811.9
NEO tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ