Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và NEO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEOs hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The NEO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NEO có thể được viết NEO. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NEO có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NEO
coinmill.com
50.0 0.033482
100.0 0.066963
200.0 0.133927
500.0 0.334816
1000.0 0.669633
2000.0 1.339266
5000.0 3.348165
10,000.0 6.696329
20,000.0 13.392659
50,000.0 33.481647
100,000.0 66.963293
200,000.0 133.926587
500,000.0 334.816467
1,000,000.0 669.632935
2,000,000.0 1339.265870
5,000,000.0 3348.164674
10,000,000.0 6696.329348
INR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
NEO INR
coinmill.com
0.050000 74.7
0.100000 149.3
0.200000 298.7
0.500000 746.7
1.000000 1493.4
2.000000 2986.7
5.000000 7466.8
10.000000 14,933.6
20.000000 29,867.1
50.000000 74,667.8
100.000000 149,335.5
200.000000 298,671.1
500.000000 746,677.7
1000.000000 1,493,355.5
2000.000000 2,986,710.9
5000.000000 7,466,777.3
10,000.000000 14,933,554.6
NEO tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ