Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NMC
coinmill.com
50.0 0.4225
100.0 0.8451
200.0 1.6901
500.0 4.2253
1000.0 8.4506
2000.0 16.9012
5000.0 42.2530
10,000.0 84.5060
20,000.0 169.0119
50,000.0 422.5298
100,000.0 845.0596
200,000.0 1690.1192
500,000.0 4225.2980
1,000,000.0 8450.5961
2,000,000.0 16,901.1921
5,000,000.0 42,252.9803
10,000,000.0 84,505.9607
INR tỷ lệ
16 tháng Tám 2018
NMC INR
coinmill.com
0.5000 59.2
1.0000 118.3
2.0000 236.7
5.0000 591.7
10.0000 1183.3
20.0000 2366.7
50.0000 5916.7
100.0000 11,833.5
200.0000 23,667.0
500.0000 59,167.4
1000.0000 118,334.8
2000.0000 236,669.7
5000.0000 591,674.2
10,000.0000 1,183,348.5
20,000.0000 2,366,697.0
50,000.0000 5,916,742.4
100,000.0000 11,833,484.8
NMC tỷ lệ
17 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ