Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NMC
coinmill.com
50.0 0.3829
100.0 0.7659
200.0 1.5318
500.0 3.8295
1000.0 7.6590
2000.0 15.3180
5000.0 38.2949
10,000.0 76.5898
20,000.0 153.1795
50,000.0 382.9488
100,000.0 765.8976
200,000.0 1531.7952
500,000.0 3829.4880
1,000,000.0 7658.9761
2,000,000.0 15,317.9521
5,000,000.0 38,294.8804
10,000,000.0 76,589.7607
INR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
NMC INR
coinmill.com
0.5000 65.3
1.0000 130.6
2.0000 261.1
5.0000 652.8
10.0000 1305.7
20.0000 2611.3
50.0000 6528.3
100.0000 13,056.6
200.0000 26,113.2
500.0000 65,282.9
1000.0000 130,565.8
2000.0000 261,131.5
5000.0000 652,828.8
10,000.0000 1,305,657.6
20,000.0000 2,611,315.1
50,000.0000 6,528,287.8
100,000.0000 13,056,575.6
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ