Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2018 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NMC
coinmill.com
50.0 1.1496
100.0 2.2992
200.0 4.5985
500.0 11.4961
1000.0 22.9923
2000.0 45.9845
5000.0 114.9614
10,000.0 229.9227
20,000.0 459.8455
50,000.0 1149.6137
100,000.0 2299.2274
200,000.0 4598.4548
500,000.0 11,496.1369
1,000,000.0 22,992.2738
2,000,000.0 45,984.5476
5,000,000.0 114,961.3690
10,000,000.0 229,922.7379
INR tỷ lệ
17 tháng Mười 2018
NMC INR
coinmill.com
1.0000 43.5
2.0000 87.0
5.0000 217.5
10.0000 434.9
20.0000 869.9
50.0000 2174.6
100.0000 4349.3
200.0000 8698.6
500.0000 21,746.4
1000.0000 43,492.9
2000.0000 86,985.7
5000.0000 217,464.4
10,000.0000 434,928.7
20,000.0000 869,857.4
50,000.0000 2,174,643.6
100,000.0000 4,349,287.1
200,000.0000 8,698,574.2
NMC tỷ lệ
18 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ