Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 Tháng Một 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NMC
coinmill.com
50.0 0.9800
100.0 1.9600
200.0 3.9201
500.0 9.8002
1000.0 19.6004
2000.0 39.2007
5000.0 98.0018
10,000.0 196.0036
20,000.0 392.0072
50,000.0 980.0181
100,000.0 1960.0362
200,000.0 3920.0724
500,000.0 9800.1811
1,000,000.0 19,600.3622
2,000,000.0 39,200.7243
5,000,000.0 98,001.8108
10,000,000.0 196,003.6216
INR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NMC INR
coinmill.com
1.0000 51.0
2.0000 102.0
5.0000 255.1
10.0000 510.2
20.0000 1020.4
50.0000 2551.0
100.0000 5101.9
200.0000 10,203.9
500.0000 25,509.7
1000.0000 51,019.5
2000.0000 102,038.9
5000.0000 255,097.3
10,000.0000 510,194.7
20,000.0000 1,020,389.3
50,000.0000 2,550,973.3
100,000.0000 5,101,946.5
200,000.0000 10,203,893.1
NMC tỷ lệ
20 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ