Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NMC
coinmill.com
50.0 0.4383
100.0 0.8767
200.0 1.7534
500.0 4.3834
1000.0 8.7669
2000.0 17.5337
5000.0 43.8344
10,000.0 87.6687
20,000.0 175.3375
50,000.0 438.3436
100,000.0 876.6873
200,000.0 1753.3746
500,000.0 4383.4364
1,000,000.0 8766.8729
2,000,000.0 17,533.7458
5,000,000.0 43,834.3644
10,000,000.0 87,668.7288
INR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
NMC INR
coinmill.com
0.5000 57.0
1.0000 114.1
2.0000 228.1
5.0000 570.3
10.0000 1140.7
20.0000 2281.3
50.0000 5703.3
100.0000 11,406.6
200.0000 22,813.2
500.0000 57,032.9
1000.0000 114,065.8
2000.0000 228,131.5
5000.0000 570,328.8
10,000.0000 1,140,657.6
20,000.0000 2,281,315.2
50,000.0000 5,703,287.9
100,000.0000 11,406,575.8
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ