Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NVC
coinmill.com
50.0 1.74913
100.0 3.49827
200.0 6.99654
500.0 17.49134
1000.0 34.98268
2000.0 69.96535
5000.0 174.91338
10,000.0 349.82676
20,000.0 699.65351
50,000.0 1749.13378
100,000.0 3498.26755
200,000.0 6996.53510
500,000.0 17,491.33776
1,000,000.0 34,982.67551
2,000,000.0 69,965.35102
5,000,000.0 174,913.37756
10,000,000.0 349,826.75511
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
NVC INR
coinmill.com
2.00000 57.2
5.00000 142.9
10.00000 285.9
20.00000 571.7
50.00000 1429.3
100.00000 2858.6
200.00000 5717.1
500.00000 14,292.8
1000.00000 28,585.6
2000.00000 57,171.2
5000.00000 142,927.9
10,000.00000 285,855.8
20,000.00000 571,711.6
50,000.00000 1,429,278.9
100,000.00000 2,858,557.8
200,000.00000 5,717,115.6
500,000.00000 14,292,789.0
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ