Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NVC
coinmill.com
50.0 2.01167
100.0 4.02335
200.0 8.04669
500.0 20.11673
1000.0 40.23345
2000.0 80.46690
5000.0 201.16725
10,000.0 402.33450
20,000.0 804.66901
50,000.0 2011.67252
100,000.0 4023.34505
200,000.0 8046.69009
500,000.0 20,116.72523
1,000,000.0 40,233.45046
2,000,000.0 80,466.90091
5,000,000.0 201,167.25228
10,000,000.0 402,334.50455
INR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
NVC INR
coinmill.com
2.00000 49.7
5.00000 124.3
10.00000 248.5
20.00000 497.1
50.00000 1242.7
100.00000 2485.5
200.00000 4971.0
500.00000 12,427.5
1000.00000 24,854.9
2000.00000 49,709.9
5000.00000 124,274.7
10,000.00000 248,549.4
20,000.00000 497,098.8
50,000.00000 1,242,747.0
100,000.00000 2,485,494.0
200,000.00000 4,970,988.0
500,000.00000 12,427,470.0
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ