Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR OMG
coinmill.com
50.0 0.70531
100.0 1.41062
200.0 2.82124
500.0 7.05309
1000.0 14.10618
2000.0 28.21235
5000.0 70.53088
10,000.0 141.06177
20,000.0 282.12353
50,000.0 705.30884
100,000.0 1410.61767
200,000.0 2821.23535
500,000.0 7053.08837
1,000,000.0 14,106.17674
2,000,000.0 28,212.35347
5,000,000.0 70,530.88368
10,000,000.0 141,061.76736
INR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
OMG INR
coinmill.com
1.00000 70.9
2.00000 141.8
5.00000 354.5
10.00000 708.9
20.00000 1417.8
50.00000 3544.5
100.00000 7089.1
200.00000 14,178.2
500.00000 35,445.5
1000.00000 70,890.9
2000.00000 141,781.9
5000.00000 354,454.7
10,000.00000 708,909.3
20,000.00000 1,417,818.6
50,000.00000 3,544,546.5
100,000.00000 7,089,093.1
200,000.00000 14,178,186.2
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ