Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR OMG
coinmill.com
50.0 0.72122
100.0 1.44245
200.0 2.88490
500.0 7.21225
1000.0 14.42450
2000.0 28.84899
5000.0 72.12248
10,000.0 144.24496
20,000.0 288.48993
50,000.0 721.22482
100,000.0 1442.44963
200,000.0 2884.89926
500,000.0 7212.24816
1,000,000.0 14,424.49631
2,000,000.0 28,848.99263
5,000,000.0 72,122.48157
10,000,000.0 144,244.96314
INR tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
OMG INR
coinmill.com
1.00000 69.3
2.00000 138.7
5.00000 346.6
10.00000 693.3
20.00000 1386.5
50.00000 3466.3
100.00000 6932.7
200.00000 13,865.3
500.00000 34,663.3
1000.00000 69,326.5
2000.00000 138,653.0
5000.00000 346,632.6
10,000.00000 693,265.1
20,000.00000 1,386,530.2
50,000.00000 3,466,325.5
100,000.00000 6,932,651.1
200,000.00000 13,865,302.2
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ