Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR OMG
coinmill.com
50.0 0.69988
100.0 1.39975
200.0 2.79951
500.0 6.99877
1000.0 13.99755
2000.0 27.99510
5000.0 69.98775
10,000.0 139.97550
20,000.0 279.95099
50,000.0 699.87748
100,000.0 1399.75495
200,000.0 2799.50990
500,000.0 6998.77476
1,000,000.0 13,997.54952
2,000,000.0 27,995.09904
5,000,000.0 69,987.74759
10,000,000.0 139,975.49518
INR tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
OMG INR
coinmill.com
1.00000 71.4
2.00000 142.9
5.00000 357.2
10.00000 714.4
20.00000 1428.8
50.00000 3572.1
100.00000 7144.1
200.00000 14,288.2
500.00000 35,720.5
1000.00000 71,441.1
2000.00000 142,882.2
5000.00000 357,205.4
10,000.00000 714,410.8
20,000.00000 1,428,821.5
50,000.00000 3,572,053.8
100,000.00000 7,144,107.6
200,000.00000 14,288,215.2
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ