Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR OMR
coinmill.com
50.0 0.200
100.0 0.405
200.0 0.805
500.0 2.015
1000.0 4.030
2000.0 8.065
5000.0 20.160
10,000.0 40.315
20,000.0 80.635
50,000.0 201.580
100,000.0 403.165
200,000.0 806.330
500,000.0 2015.820
1,000,000.0 4031.645
2,000,000.0 8063.285
5,000,000.0 20,158.220
10,000,000.0 40,316.435
INR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
OMR INR
coinmill.com
0.200 49.6
0.500 124.0
1.000 248.0
2.000 496.1
5.000 1240.2
10.000 2480.4
20.000 4960.8
50.000 12,401.9
100.000 24,803.8
200.000 49,607.6
500.000 124,018.9
1000.000 248,037.8
2000.000 496,075.6
5000.000 1,240,189.0
10,000.000 2,480,378.0
20,000.000 4,960,756.0
50,000.000 12,401,890.0
OMR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ