Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Orbitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Orbitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Orbitcoins hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Orbitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu ORB có thể được viết ORB. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Orbitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ORB có 14 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR ORB
coinmill.com
50.0 2.376
100.0 4.752
200.0 9.505
500.0 23.762
1000.0 47.525
2000.0 95.050
5000.0 237.624
10,000.0 475.248
20,000.0 950.495
50,000.0 2376.238
100,000.0 4752.476
200,000.0 9504.953
500,000.0 23,762.382
1,000,000.0 47,524.765
2,000,000.0 95,049.529
5,000,000.0 237,623.823
10,000,000.0 475,247.646
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
ORB INR
coinmill.com
5.000 105.2
10.000 210.4
20.000 420.8
50.000 1052.1
100.000 2104.2
200.000 4208.3
500.000 10,520.8
1000.000 21,041.7
2000.000 42,083.3
5000.000 105,208.3
10,000.000 210,416.6
20,000.000 420,833.2
50,000.000 1,052,083.1
100,000.000 2,104,166.1
200,000.000 4,208,332.3
500,000.000 10,520,830.6
1,000,000.000 21,041,661.3
ORB tỷ lệ
5 tháng Ba 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ