Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Philosopher Stones được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Philosopher Stones trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philosopher Stones hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Philosopher Stones là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu PHS có thể được viết PHS. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Philosopher Stones cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHS có 2 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR PHS
coinmill.com
50.0 36.314
100.0 72.628
200.0 145.256
500.0 363.139
1000.0 726.278
2000.0 1452.555
5000.0 3631.388
10,000.0 7262.775
20,000.0 14,525.550
50,000.0 36,313.875
100,000.0 72,627.750
200,000.0 145,255.500
500,000.0 363,138.750
1,000,000.0 726,277.500
2,000,000.0 1,452,555.000
5,000,000.0 3,631,387.500
10,000,000.0 7,262,775.000
INR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
PHS INR
coinmill.com
50.000 68.8
100.000 137.7
200.000 275.4
500.000 688.4
1000.000 1376.9
2000.000 2753.8
5000.000 6884.4
10,000.000 13,768.8
20,000.000 27,537.7
50,000.000 68,844.2
100,000.000 137,688.4
200,000.000 275,376.8
500,000.000 688,442.1
1,000,000.000 1,376,884.2
2,000,000.000 2,753,768.4
5,000,000.000 6,884,420.9
10,000,000.000 13,768,841.8
PHS tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ