Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Qtum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qtum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qtums hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Qtum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu QTUM có thể được viết QTUM. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Qtum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QTUM có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR QTUM
coinmill.com
50.0 0.14418
100.0 0.28837
200.0 0.57674
500.0 1.44185
1000.0 2.88369
2000.0 5.76739
5000.0 14.41847
10,000.0 28.83695
20,000.0 57.67390
50,000.0 144.18474
100,000.0 288.36949
200,000.0 576.73898
500,000.0 1441.84745
1,000,000.0 2883.69489
2,000,000.0 5767.38979
5,000,000.0 14,418.47446
10,000,000.0 28,836.94893
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
QTUM INR
coinmill.com
0.20000 69.4
0.50000 173.4
1.00000 346.8
2.00000 693.6
5.00000 1733.9
10.00000 3467.8
20.00000 6935.5
50.00000 17,338.9
100.00000 34,677.7
200.00000 69,355.5
500.00000 173,388.7
1000.00000 346,777.3
2000.00000 693,554.6
5000.00000 1,733,886.6
10,000.00000 3,467,773.2
20,000.00000 6,935,546.5
50,000.00000 17,338,866.2
QTUM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ