Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR RWF
coinmill.com
50.0 594
100.0 1188
200.0 2375
500.0 5938
1000.0 11,876
2000.0 23,752
5000.0 59,381
10,000.0 118,761
20,000.0 237,522
50,000.0 593,806
100,000.0 1,187,611
200,000.0 2,375,223
500,000.0 5,938,057
1,000,000.0 11,876,114
2,000,000.0 23,752,229
5,000,000.0 59,380,572
10,000,000.0 118,761,144
INR tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
RWF INR
coinmill.com
1000 84.2
2000 168.4
5000 421.0
10,000 842.0
20,000 1684.1
50,000 4210.1
100,000 8420.3
200,000 16,840.5
500,000 42,101.3
1,000,000 84,202.6
2,000,000 168,405.2
5,000,000 421,013.1
10,000,000 842,026.2
20,000,000 1,684,052.5
50,000,000 4,210,131.2
100,000,000 8,420,262.5
200,000,000 16,840,524.9
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ