Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR RWF
coinmill.com
50.0 576
100.0 1151
200.0 2303
500.0 5756
1000.0 11,513
2000.0 23,026
5000.0 57,565
10,000.0 115,130
20,000.0 230,260
50,000.0 575,650
100,000.0 1,151,300
200,000.0 2,302,600
500,000.0 5,756,500
1,000,000.0 11,513,000
2,000,000.0 23,026,000
5,000,000.0 57,564,999
10,000,000.0 115,129,998
INR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
RWF INR
coinmill.com
1000 86.9
2000 173.7
5000 434.3
10,000 868.6
20,000 1737.2
50,000 4342.9
100,000 8685.8
200,000 17,371.7
500,000 43,429.2
1,000,000 86,858.3
2,000,000 173,716.7
5,000,000 434,291.7
10,000,000 868,583.4
20,000,000 1,737,166.7
50,000,000 4,342,916.8
100,000,000 8,685,833.6
200,000,000 17,371,667.1
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ