Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR SAR
coinmill.com
50.0 2
100.0 4
200.0 8
500.0 20
1000.0 39
2000.0 78
5000.0 196
10,000.0 391
20,000.0 783
50,000.0 1957
100,000.0 3914
200,000.0 7827
500,000.0 19,568
1,000,000.0 39,137
2,000,000.0 78,274
5,000,000.0 195,684
10,000,000.0 391,368
INR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
SAR INR
coinmill.com
2 51.1
5 127.8
10 255.5
20 511.0
50 1277.6
100 2555.1
200 5110.3
500 12,775.7
1000 25,551.4
2000 51,102.8
5000 127,757.1
10,000 255,514.1
20,000 511,028.3
50,000 1,277,570.7
100,000 2,555,141.4
200,000 5,110,282.7
500,000 12,775,706.8
SAR tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ