Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR SAR
coinmill.com
50.0 2
100.0 4
200.0 8
500.0 20
1000.0 40
2000.0 79
5000.0 198
10,000.0 396
20,000.0 792
50,000.0 1980
100,000.0 3960
200,000.0 7920
500,000.0 19,800
1,000,000.0 39,599
2,000,000.0 79,198
5,000,000.0 197,995
10,000,000.0 395,991
INR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
SAR INR
coinmill.com
2 50.5
5 126.3
10 252.5
20 505.1
50 1262.7
100 2525.3
200 5050.6
500 12,626.6
1000 25,253.1
2000 50,506.2
5000 126,265.6
10,000 252,531.2
20,000 505,062.4
50,000 1,262,655.9
100,000 2,525,311.8
200,000 5,050,623.6
500,000 12,626,558.9
SAR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ