Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR SNT
coinmill.com
50.0 15.991
100.0 31.983
200.0 63.965
500.0 159.913
1000.0 319.827
2000.0 639.654
5000.0 1599.134
10,000.0 3198.269
20,000.0 6396.538
50,000.0 15,991.344
100,000.0 31,982.689
200,000.0 63,965.378
500,000.0 159,913.444
1,000,000.0 319,826.888
2,000,000.0 639,653.776
5,000,000.0 1,599,134.440
10,000,000.0 3,198,268.881
INR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
SNT INR
coinmill.com
20.000 62.5
50.000 156.3
100.000 312.7
200.000 625.3
500.000 1563.3
1000.000 3126.7
2000.000 6253.4
5000.000 15,633.5
10,000.000 31,266.9
20,000.000 62,533.8
50,000.000 156,334.6
100,000.000 312,669.1
200,000.000 625,338.3
500,000.000 1,563,345.7
1,000,000.000 3,126,691.5
2,000,000.000 6,253,382.9
5,000,000.000 15,633,457.3
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ