Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Stratis được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stratis trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stratises hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). The Stratis là tiền tệ không có nước. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 14 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR STRAT
coinmill.com
50.0 1.11732
100.0 2.23465
200.0 4.46930
500.0 11.17325
1000.0 22.34649
2000.0 44.69298
5000.0 111.73246
10,000.0 223.46492
20,000.0 446.92983
50,000.0 1117.32458
100,000.0 2234.64917
200,000.0 4469.29833
500,000.0 11,173.24583
1,000,000.0 22,346.49165
2,000,000.0 44,692.98331
5,000,000.0 111,732.45827
10,000,000.0 223,464.91653
INR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
STRAT INR
coinmill.com
2.00000 89.5
5.00000 223.7
10.00000 447.5
20.00000 895.0
50.00000 2237.5
100.00000 4475.0
200.00000 8950.0
500.00000 22,374.9
1000.00000 44,749.8
2000.00000 89,499.5
5000.00000 223,748.8
10,000.00000 447,497.5
20,000.00000 894,995.1
50,000.00000 2,237,487.7
100,000.00000 4,474,975.4
200,000.00000 8,949,950.8
500,000.00000 22,374,876.9
STRAT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ